contribuer

Học thuật
Thân thiện
contribuer

Chaque citoyen peut contribuer au bien-être de sa communauté.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Góp phần, đóng góp: Hành động tham gia vào một việc chung, mang lại một phần công sức, tiền bạc hoặc ảnh hưởng để giúp đạt được một kết quả nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Chaque citoyen doit contribuer au développement du pays. (Mỗi công dân phải góp phần vào sự phát triển của đất nước.)
    • Il a contribué à la réussite du projet par ses idées innovantes. (Anh ấy đã đóng góp vào thành công của dự án bằng những ý tưởng sáng tạo của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "contribuer à + nom": góp phần vào (một việc gì đó).
    • Son témoignage a contribué à la décision du jury. (Lời khai của anh ta đã góp phần vào quyết định của bồi thẩm đoàn.)
  • "contribuer pour une somme": đóng góp một khoản tiền.
    • Tous les employés ont contribué pour un cadeau de départ. (Tất cả nhân viên đã đóng góp để mua một món quà chia tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Contribution (danh từ giống cái): sự đóng góp, phần đóng góp.
    • Sa contribution financière était essentielle. (Sự đóng góp tài chính của anh ấyrất cần thiết.)
  • Contributif, contributive (tính từ): tính chất đóng góp.
    • Un effort contributif de tous. (Một nỗ lực tính đóng góp từ tất cả mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Participer à: tham gia vào.
  • Concourir à: cùng góp sức, góp phần đạt tới.
  • Aider à: giúp vào, góp phần vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách này. Cấu trúc với giới từ đã được trình bàymục "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc thù nào với từ "contribuer").

contribuer

Chaque citoyen peut contribuer au bien-être de sa communauté.

nội động từ
  1. góp phần, đóng góp
    • Contribuer aux dépenses de l'Etat
      góp phần vào chi phí của Nhà nước
    • Contribuer au succès d'une affaire
      góp phần vào sự thành công của một việc

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "contribuer"