contrister

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Văn học) Làm phiền não, làm buồn rầu, làm đau buồn: Hành động gây ra nỗi buồn sâu sắc, sự phiền muộn hoặc đau khổ cho ai đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Cette mauvaise nouvelle a de quoi contrister n'importe qui. (Tin xấu đó đủ để làm phiền não bất cứ ai.)
    • Il ne voulait pas contrister ses amis avec ses problèmes. (Anh ấy không muốn làm buồn lòng bạn bè với những vấn đề của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Contrister le Saint-Esprit": Một cách diễn đạt tôn giáo (trong Kitô giáo) có nghĩaphạm tội, lại sa vào tội lỗi, làm phiền lòng Chúa Thánh Thần.
    • Selon les Écritures, persister dans le péché, c'est contrister le Saint-Esprit. (Theo Kinh Thánh, cố chấp trong tội lỗi chínhlàm phiền lòng Chúa Thánh Thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Contristant, contristante (tính từ): Gây phiền não, gây buồn rầu.
    • Une nouvelle contristante. (Một tin buồn.)
  • Triste (tính từ): Buồn, buồn rầu. (Đâytính từ gốc, trong khi "contrister" là động từ có nghĩa "làm cho ai đó trở nên ").
Từ đồng nghĩa
  • Attrister: Làm buồn, gây phiền muộn. (Từ đồng nghĩa gần nhất, phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại).
  • Affliger: Làm đau khổ, làm sầu não.
  • Chagriner: Làm buồn phiền.
Từ trái nghĩa
  • Réjouir: Làm vui mừng, làm phấn khởi.
  • Enchanter: Làm say mê, làm thích thú.
  • Ravir: Làm vui sướng, làm hân hoan.
Lưu ý sử dụng
  • "Contrister"một từ thuộc phong cách văn học (). Trong ngôn ngữ nói hoặc viết thông thường ngày nay, người ta thường dùng "attrister" hoặc các cụm như "rendre triste" (làm cho buồn) hơn.
  • Cụm "contrister le Saint-Esprit"một thành ngữ cố định mang tính tôn giáo trang trọng.
ngoại động từ
  1. (văn học) làm phiền não
    • Contrister ses parents
      làm phiền não cha mẹ
  2. contrister le Saint-Esprit+ lại sa vào tội lỗi

Từ trái nghĩa

Từ gần giống