controlling

Học thuật
Thân thiện
controlling

A single shareholder holds a controlling interest in the company.

Định nghĩa

Tính từ: - khả năng hoặc xu hướng kiểm soát, điều khiển, chi phối người khác hoặc một tình huống. Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự can thiệp quá mức. - (Trong kinh doanh/tài chính) quyền lực quyết định chính sách hoặc đường lối do sở hữu phần lớn cổ phần hoặc ảnh hưởng.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He has a very controlling personality and doesn't let his children make their own decisions. (Anh ấy tính cách rất kiểm soát không để con cái tự quyết định.)
    • She left the relationship because her partner was too controlling. ( ấy đã chấm dứt mối quan hệ bạn đời của quá kiểm soát.)
    • The company is under the controlling influence of a large foreign investor. (Công ty đang chịu ảnh hưởng chi phối của một nhà đầu nước ngoài lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Controlling interest": (Danh từ, cụm từ chuyên ngành) Phần lợi ích (cổ phần) chi phối, cho phép chủ sở hữu kiểm soát các quyết định của công ty.

    • He acquired a controlling interest in the newspaper. (Ông ấy đã mua được phần cổ phần chi phối tờ báo.)
  • "Controlling stake": (Danh từ, cụm từ chuyên ngành) Cổ phần chi phối, tương tự "controlling interest".

    • The family retains a controlling stake in the business. (Gia đình vẫn giữ cổ phần chi phối trong doanh nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Control (động từ/danh từ): kiểm soát, điều khiển, sự kiểm soát.

    • You need to learn to control your temper. (Bạn cần học cách kiểm soát cơn nóng giận của mình.)
  • Controller (danh từ): người điều khiển, người kiểm soát; (trong kế toán) kiểm soát viên.

    • She works as a financial controller. ( ấy làm kiểm soát viên tài chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Dominating: thống trị, chi phối.
  • Manipulative: thao túng.
  • Overbearing: hống hách, độc đoán.
  • Commanding: chỉ huy, uy quyền.
Từ trái nghĩa
  • Submissive: dễ phục tùng, dễ bảo.
  • Permissive: dễ dãi, cho phép tự do.
  • Easygoing: dễ tính, thoải mái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với tính từ "controlling". Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ gốc "control".)

Thành ngữ liên quan
  • To have control over someone/something: quyền kiểm soát ai/cái .
    • Parents should guide, not have complete control over their adult children's lives. (Cha mẹ nên hướng dẫn, chứ không nên toàn quyền kiểm soát cuộc sống của những đứa con đã trưởng thành.)
controlling

A single shareholder holds a controlling interest in the company.

Adjective
  1. khả năng kiểm soát, điều khiển hay quyết định, xác định được đường lối, chính sách

Từ tương tự

Từ chứa "controlling"