controversable

Học thuật
Thân thiện
controversable

Un texte controversable peut susciter des débats animés.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể tranh luận, có thể bàn cãi: Chỉ một vấn đề, ý kiến, hoặc sự việc người ta có thể những quan điểm trái ngược nhau, có thể đưa ra để thảo luận hoặc tranh cãi một cách hợp lý.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La validité de cette théorie est controversable. (Tính hợp lệ củathuyết nàycó thể tranh luận.)
    • C'est une décision controversable qui a divisé le comité. (Đómột quyết định có thể bàn cãi đã chia rẽ ủy ban.)
    • Ses propos sont controversables et méritent un débat. (Những lời nói của anh tacó thể tranh luận xứng đáng được thảo luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sujet controversable": chủ đề có thể tranh luận.

    • L'origine de l'univers reste un sujet controversable parmi les scientifiques. (Nguồn gốc của vũ trụ vẫnmột chủ đề có thể tranh luận giữa các nhà khoa học.)
  • "hypothèse controversable": giả thuyết có thể tranh cãi.

    • Il a avancé une hypothèse controversable sur les causes du changement climatique. (Ông ấy đã đưa ra một giả thuyết có thể tranh cãi về nguyên nhân của biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Controverse (danh từ giống cái): cuộc tranh luận, sự tranh cãi.

    • Cette loi a suscité une vive controverse. (Đạo luật này đã gây ra một cuộc tranh cãi gay gắt.)
  • Controversé(e) (tính từ): gây tranh cãi, đang bị tranh cãi (thường chỉ điều đã đang gây ra tranh cãi thực tế).

    • Un film controversé. (Một bộ phim gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Discutable: có thể bàn cãi, đáng ngờ.
  • Débattable: có thể tranh luận, đem ra bàn cãi được.
Từ trái nghĩa
  • Indiscutable: không thể bàn cãi, hiển nhiên.
  • Incontestable: không thể chối cãi, chắc chắn.
  • Certain: chắc chắn, rõ ràng.
Lưu ý sử dụng
  • Phân biệt với "controversé": "Controversable" nhấn mạnh có thể tranh luận, trong khi "controversé" thường mô tả một điều gây ra tranh cãi. Một vấn đề "controversable" có thể chưa gây tranh cãi, nhưng khả năng sẽ gây ra.
  • Tính từ này ít phổ biến hơn so với "discutable" hoặc "débattable" trong ngôn ngữ hàng ngày, nhưng vẫn được sử dụng trong văn viết học thuật hoặc trang trọng.
controversable

Un texte controversable peut susciter des débats animés.

tính từ
  1. có thể tranh luận
    • Texte controversable
      văn bản có thể tranh luận

Từ trái nghĩa