incontestable
/,inkən'testəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể chối cãi, không thể tranh cãi: Dùng để mô tả một sự thật, một bằng chứng hoặc một lập luận quá rõ ràng, hiển nhiên đến mức không ai có thể phủ nhận hay tranh luận về nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son innocence est incontestable. (Sự vô tội của anh ấy là không thể chối cãi.)
- C'est un fait historique incontestable. (Đó là một sự kiện lịch sử không thể tranh cãi.)
- Il possède un talent incontestable pour la musique. (Anh ấy sở hữu một tài năng không thể chối cãi về âm nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"preuve incontestable": bằng chứng không thể chối cãi.
- La vidéo constitue une preuve incontestable de sa présence sur les lieux. (Đoạn video là một bằng chứng không thể chối cãi về sự có mặt của anh ta tại hiện trường.)
"droit incontestable": quyền lợi không thể tranh cãi.
- Il a un droit incontestable sur cet héritage. (Anh ta có một quyền lợi không thể tranh cãi đối với tài sản thừa kế này.)
Biến thể và từ gần giống
Incontestablement (trạng từ): một cách không thể chối cãi.
- Il est incontestablement le meilleur. (Anh ấy không thể chối cãi là người giỏi nhất.)
Incontesté, e (tính từ): không bị tranh cãi, không bị thách thức (thường dùng cho vị trí, quyền lực).
- Il est le leader incontesté du parti. (Ông ấy là lãnh đạo không bị tranh cãi của đảng.)
Từ đồng nghĩa
- Indéniable: không thể chối cãi.
- Irréfutable: không thể bác bỏ.
- Évident: hiển nhiên, rõ ràng.
- Indiscutable: không thể bàn cãi.
Từ trái nghĩa
- Contestable: có thể tranh cãi.
- Discutable: có thể bàn cãi.
- Douteux: đáng ngờ.
tính từ
- không thể chối cãi
- Preuve incontestablechứng cứ không thể chối cãi