controverser

Học thuật
Thân thiện
controverser

Une personne controverserait un point de vue lors d'une réunion.

Định nghĩa
  1. Động từ (từ hiếm, nghĩa ít dùng):
    • Tranh luận, bàn cãi: Hành động thảo luận, tranh cãi về một vấn đề nhiều ý kiến trái chiều hoặc gây tranh cãi.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Les historiens ont longtemps controversé sur les causes exactes de cet événement. (Các nhà sử học đã tranh luận lâu dài về những nguyên nhân chính xác của sự kiện này.)
    • Il est inutile de controverser davantage sur ce point. (Thật vô ích khi tiếp tục bàn cãi về điểm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Controverser un point": tranh luận về một điểm cụ thể.
    • L'assemblée a controversé chaque article du projet de loi. (Hội đồng đã tranh luận từng điều khoản của dự luật.)
Biến thể từ gần giống
  • Controverse (danh từ giống cái): cuộc tranh luận, sự tranh cãi.
    • Cette décision a soulevé une vive controverse. (Quyết định này đã gây ra một cuộc tranh cãi gay gắt.)
  • Controversable (tính từ): có thể gây tranh cãi, đáng bàn cãi.
    • Une thèse controversable. (Một luận điểm có thể gây tranh cãi.)
  • Controversé(e) (tính từ): gây tranh cãi, còn nhiều ý kiến trái chiều.
    • Un sujet controversé. (Một chủ đề gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Débattre: tranh luận, thảo luận.
  • Discuter: thảo luận, bàn cãi.
  • Polémiquer: tranh luận gay gắt, biện luận.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "controverser"một động từ ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường sử dụng các động từ như "débattre" hoặc "discuter" thay thế.
  • Tính từ "controversé(e)" danh từ "controverse" phổ biến thông dụng hơn nhiều so với động từ gốc.
controverser

Une personne controverserait un point de vue lors d'une réunion.

động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) tranh luận, bàn cãi

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "controverser"