contumacious

/,kɔntju'meiʃəs/
Học thuật
Thân thiện
contumacious

The witness remained contumacious and refused to answer the judge's questions.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bướng bỉnh, ương ngạnh, cứng đầu: Chỉ thái độ cố tình không tuân theo quyền lực, mệnh lệnh hoặc luật lệ một cách ngang ngạnh ngoan cố.
    • (Thuật ngữ pháp ) Vắng mặt trái phép; không tuân theo lệnh của tòa: Trong ngữ cảnh pháp luật, từ này mô tả hành vi cố ý không tuân thủ hoặc khinh thường một mệnh lệnh chính thức từ tòa án.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa chung):
    • The contumacious student refused to accept the teacher's authority. (Học sinh bướng bỉnh đó từ chối chấp nhận quyền hạn của giáo viên.)
    • His contumacious behavior led to his dismissal from the team. (Hành vi ương ngạnh của anh ta đã dẫn đến việc bị đuổi khỏi đội.)
  • Tính từ (nghĩa pháp ):
    • The judge held the witness in contempt for being contumacious. (Thẩm phán đã buộc tội người làm chứng tội khinh thường tòa án do vắng mặt trái phép.)
    • The defendant was found contumacious for failing to appear in court. (Bị cáo bị xác định vắng mặt trái phép không ra tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Contumacious conduct": Hành vi ngang ngược, bất chấp pháp luật (thường dùng trong văn bản pháp hoặc hành chính trang trọng).
    • The company was fined for its contumacious conduct regarding environmental regulations. (Công ty bị phạt hành vi bất chấp các quy định về môi trường.)
  • "Contumacious refusal": Sự từ chối một cách ngoan cố chủ đích.
    • Her contumacious refusal to cooperate stalled the investigation. (Sự từ chối hợp tác một cách ngoan cố của ấy đã làm đình trệ cuộc điều tra.)
Biến thể từ liên quan
  • Contumacy (danh từ): Hành vi bướng bỉnh, sự bất tuân mệnh lệnh tòa án.
    • He was punished for his contumacy. (Anh ta bị trừng phạt tội bất tuân mệnh lệnh tòa.)
  • Contumaciously (trạng từ): Một cách bướng bỉnh, ngoan cố.
    • He acted contumaciously despite repeated warnings. (Anh ta hành động một cách ngoan cố bất chấp những cảnh báo lặp đi lặp lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Obstinate: Cứng đầu, ngoan cố.
  • Insubordinate: Không tuân lệnh, ngỗ nghịch (thường trong quân đội hoặc tổ chức).
  • Recalcitrant: Cứng đầu, chống đối.
  • Defiant: Thách thức, bất chấp.
Từ trái nghĩa
  • Obedient: Vâng lời, biết nghe lời.
  • Compliant: Tuân thủ, dễ bảo.
  • Submissive: Phục tùng, dễ phục tùng.
contumacious

The witness remained contumacious and refused to answer the judge's questions.

tính từ
  1. bướng bỉnh, ương ngạnh
  2. (pháp ) vắng mặt; không tuân lệnh toà

Từ tương tự

Từ chứa "contumacious"

Từ có nhắc đến "contumacious"