conundrum

/kə'nʌndrəm/
Học thuật
Thân thiện
conundrum

She pondered the conundrum written on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Câu đố hóc búa, vấn đề nan giải: Một câu hỏi hoặc vấn đề phức tạp, khó giải quyết, thường tính chất bí ẩn hoặc mâu thuẫn.
    • Câu đố chơi chữ: Một loại câu đố dựa trên sự khéo léo về ngôn từ, thường sử dụng cách chơi chữ hoặc nghĩa bóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The origin of the universe remains a great conundrum for scientists. (Nguồn gốc của vũ trụ vẫn một câu đố hóc búa lớn đối với các nhà khoa học.)
    • Solving the budget deficit is the main conundrum facing the government. (Giải quyết thâm hụt ngân sách vấn đề nan giải chính chính phủ đang đối mặt.)
    • He loves to tell old conundrums at parties. (Anh ấy thích kể những câu đố chơi chữ trong các bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To pose a conundrum": Đặt ra một vấn đề nan giải.
    • The new evidence poses a conundrum for the detective. (Bằng chứng mới đặt ra một vấn đề nan giải cho việc thám tử.)
  • "To solve/unravel a conundrum": Giải quyết/làm sáng tỏ một vấn đề hóc búa.
    • Researchers are trying to unravel the conundrum of the disease's cause. (Các nhà nghiên cứu đang cố gắng làm sáng tỏ vấn đề hóc búa về nguyên nhân của căn bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Conundrums (danh từ số nhiều): Các câu đố, các vấn đề nan giải.
    • The book is full of philosophical conundrums. (Cuốn sách chứa đầy những vấn đề nan giải mang tính triết học.)
Từ đồng nghĩa
  • Puzzle: Câu đố, vấn đề khó hiểu.
  • Enigma: Điều bí ẩn, khó giải thích.
  • Riddle: Câu đố (thường câu đố chữ).
  • Dilemma: Tình thế tiến thoái lưỡng nan.
  • Paradox: Nghịch lý.
Thành ngữ liên quan
  • A conundrum wrapped in a mystery: (Cụm từ nhấn mạnh) Một vấn đề cực kỳ phức tạp bí ẩn, khó có thể hiểu được.
    • The case was like a conundrum wrapped in a mystery. (Vụ án giống như một điều bí ẩn chồng chất bí ẩn.)
conundrum

She pondered the conundrum written on the chalkboard.

danh từ
  1. câu đố
  2. câu hỏi hắc búa

Từ đồng nghĩa