conurbation
/,kɔnə:'beiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Liên thị, thành phố liên hợp: Chỉ một khu vực đô thị lớn được hình thành từ việc nhiều thành phố, thị trấn ban đầu riêng biệt phát triển và mở rộng, hợp nhất với nhau về mặt không gian và kinh tế-xã hội, tạo thành một khối đô thị liên tục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La conurbation Lille-Roubaix-Tourcoing est un exemple typique dans le nord de la France. (Liên thị Lille-Roubaix-Tourcoing là một ví dụ điển hình ở miền bắc nước Pháp.)
- La croissance des banlieues a conduit à la formation d'une vaste conurbation. (Sự phát triển của các vùng ngoại ô đã dẫn đến sự hình thành một liên thị rộng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"conurbation transfrontalière": liên thị xuyên biên giới.
- La région de Genève fait partie d'une conurbation transfrontalière avec la France. (Vùng Genève là một phần của liên thị xuyên biên giới với Pháp.)
"conurbation majeure": liên thị lớn, đại đô thị.
- Le Grand Paris est considéré comme une conurbation majeure. (Vùng Đại Paris được coi là một liên thị lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Agglomération (n.f): vùng đô thị, khu tập trung dân cư. (Thường dùng với nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả một thành phố trung tâm và các vùng ngoại ô lân cận của nó.)
- Mégalopole (n.f): siêu đô thị, vùng đô thị khổng lồ. (Chỉ một khu vực đô thị cực lớn, thường là sự kết nối của nhiều đô thị và liên thị.)
Từ đồng nghĩa
- Région urbaine: vùng đô thị.
- Ensemble urbain: tổ hợp đô thị.
Các cụm từ liên quan
Former une conurbation: hình thành một liên thị.
- Ces trois villes ont fini par former une conurbation. (Ba thành phố này cuối cùng đã hình thành một liên thị.)
Étendre une conurbation: mở rộng một liên thị.
- Les nouveaux projets immobiliers contribuent à étendre la conurbation. (Các dự án bất động sản mới góp phần mở rộng liên thị.)
danh từ giống cái
- liên thị, thành phố liên hợp