conurbation
/,kɔnə:'beiʃn/
Học thuậtThân thiện
A large conurbation stretches along the coastline, connecting several cities.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khu đô thị lớn, vùng đô thị liên hợp: Chỉ một khu vực đô thị rộng lớn được hình thành từ việc nhiều thành phố, thị trấn và khu dân cư ban đầu riêng biệt mở rộng và phát triển, nối liền với nhau về mặt không gian và kinh tế, tạo thành một khối đô thị thống nhất. Đây thường là kết quả của quá trình đô thị hóa mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Pearl River Delta is a major conurbation in China. (Đồng bằng sông Châu Giang là một khu đô thị lớn ở Trung Quốc.)
- Planning transportation for such a large conurbation is a complex challenge. (Việc quy hoạch giao thông cho một vùng đô thị liên hợp rộng lớn như vậy là một thách thức phức tạp.)
- The conurbation stretches for over 50 miles along the coast. (Khu đô thị lớn này trải dài hơn 50 dặm dọc theo bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to form a conurbation": hợp thành một vùng đô thị liên hợp.
- Several towns have merged to form a single conurbation. (Nhiều thị trấn đã hợp nhất để tạo thành một vùng đô thị liên hợp duy nhất.)
"within the conurbation": trong phạm vi khu đô thị lớn.
- Millions of people live and work within the conurbation. (Hàng triệu người sống và làm việc trong khu đô thị lớn này.)
Biến thể và từ gần giống
- Urban area (n): khu vực đô thị (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ một thành phố đơn lẻ).
- Metropolitan area (n): vùng đô thị, vùng thủ đô (thường có một thành phố trung tâm lớn).
- Megalopolis (n): siêu đô thị (quy mô cực lớn, thường chỉ một chuỗi các vùng đô thị liên hợp).
Từ đồng nghĩa
- Urban sprawl: sự mở rộng đô thị tràn lan (nhấn mạnh quá trình hình thành).
- Metropolis: đô thị lớn, đại đô thị (có thể là một thành phố trung tâm đơn lẻ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến các khái niệm như "mở rộng" (spread out) hoặc "phát triển" (grow into).)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "conurbation".)
A large conurbation stretches along the coastline, connecting several cities.
danh từ
- khu thành phố (tập trung các thành phố)