convaincre

Học thuật
Thân thiện
convaincre

Il a réussi à convaincre son ami de venir à la fête.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thuyết phục: Làm cho ai đó tin vào điều đó hoặc đồng ý với một quan điểm, lập luận thông qualẽ hoặc bằng chứng.
    • Cho thấy là, làm cho phải nhận: Chứng minh một cách rõ ràng, khiến ai đó không thể phủ nhận một sự thật hoặc lỗi lầm.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • J'ai essayé de le convaincre de venir avec nous. (Tôi đã cố gắng thuyết phục anh ấy đi cùng chúng tôi.)
    • Les preuves présentées par l'avocat ont convaincu le jury. (Những bằng chứng luật sư đưa ra đã thuyết phục bồi thẩm đoàn.)
    • Ses actions l'ont convaincu de trahison. (Hành động của hắn đã làm cho hắn phải nhận phản bội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être convaincu de quelque chose": Tin chắc vào điều đó.
    • Je suis convaincu de son innocence. (Tôi tin chắc vào sự vô tội của anh ta.)
  • "Convaincre quelqu'un de faire quelque chose": Thuyết phục ai đó làm việc gì.
    • Il a convaincu ses parents de lui acheter une voiture. (Anh ấy đã thuyết phục bố mẹ mua cho anh ấy một chiếc xe hơi.)
  • "En être convaincu": Hoàn toàn tin tưởng, xác tín về điều đó.
    • Il en est convaincu : ce projet réussira. (Anh ấy hoàn toàn tin tưởng rằng dự án này sẽ thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Convaincant, convaincante (tính từ): sức thuyết phục.
    • Un argument convaincant. (Một lập luận sức thuyết phục.)
  • Conviction (danh từ): Sự tin chắc, niềm xác tín; (pháp lý) sự kết tội.
    • Parler avec conviction. (Nói với sự tin chắc.)
    • Une conviction pour vol. (Một bản án tội trộm cắp.)
Từ đồng nghĩa
  • Persuader: Thuyết phục (thường nhấn mạnh đến việc tác động đến cảm xúc hoặc ý muốn).
  • Démontrer: Chứng minh (bằnglẽ, logic).
  • Prouver: Chứng tỏ, chứng minh (bằng bằng chứng cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho "convaincre" trong tiếng Pháp tương đương với phrasal verbs trong tiếng Anh. Các cấu trúc quan trọng đã được liệt kêmục "Các cách sử dụng nâng cao".)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir la conviction intime que...: niềm tin sâu sắc bên trong rằng...
    • J'ai la conviction intime qu'il dit la vérité. (Tôi niềm tin sâu sắc bên trong rằng anh ấy đang nói sự thật.)
  • Se laisser convaincre: Để cho người khác thuyết phục mình.
    • Finalement, il s'est laissé convaincre. (Cuối cùng, anh ấy đã để cho người ta thuyết phục.)
convaincre

Il a réussi à convaincre son ami de venir à la fête.

ngoại động từ
  1. thuyết phục
    • Convaincre un incrédule
      thuyết phục một người không tin đạo
  2. cho thấy là, làm cho phải nhận
    • Convaincre quelqu'un de mensonge
      làm cho ai phải nhậnđã nói dối