convaincu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tin chắc, tin tưởng chắc chắn: Diễn tả trạng thái của một người hoàn toàn tin tưởng vào tính đúng đắn của một điều gì đó, không còn nghi ngờ.
- Có giọng điệu hoặc vẻ ngoài đầy thuyết phục, thể hiện sự tin tưởng: Dùng để mô tả cách nói, phong thái thể hiện sự xác tín.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Je suis convaincu de son honnêteté. (Tôi tin chắc vào sự trung thực của anh ta.)
- Elle a un air convaincu quand elle présente son projet. (Cô ấy có vẻ đầy tin tưởng khi trình bày dự án của mình.)
- Il en parle d'un ton convaincu. (Anh ấy nói về điều đó với một giọng đầy xác tín.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être convaincu que...": Tin chắc rằng...
- Nous sommes convaincus que cette solution est la meilleure. (Chúng tôi tin chắc rằng giải pháp này là tốt nhất.)
"Être convaincu de + nom/de + infinitif": Tin chắc về điều gì/việc gì.
- Il est convaincu de sa réussite. (Anh ấy tin chắc vào thành công của mình.)
- Elle est convaincue de pouvoir le faire. (Cô ấy tin chắc là có thể làm được điều đó.)
Biến thể và từ gần giống
Convaincre (động từ): Thuyết phục.
- Il a essayé de convaincre son ami. (Anh ấy đã cố gắng thuyết phục bạn mình.)
Convaincant, e (tính từ): Có sức thuyết phục.
- Son argument était très convaincant. (Lập luận của anh ấy rất có sức thuyết phục.)
Từ đồng nghĩa
- Persuadé: Được thuyết phục, tin chắc.
- Certain: Chắc chắn.
- Assuré: Tự tin, quả quyết.
Từ trái nghĩa
- Douteux/Douteuse: Nghi ngờ, hoài nghi.
- Incertain(e): Không chắc chắn.
- Sceptique: Hoài nghi.
tính từ
- tin chắc
- Il est convaincu de ne pas se tromperhắn tin chắc là không nhầm
- Ton convaincugiọng tin chắc