incrédule

Học thuật
Thân thiện
incrédule

Un homme a un regard incrédule en écoutant l'histoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hoài nghi, không tin: Chỉ thái độ không sẵn sàng tin vào điều đó, thường cho rằng khó xảy ra hoặc không căn cứ.
    • Không tin đạo: (Nghĩa tôn giáo, ít phổ biến hơn) Chỉ người không niềm tin tôn giáo.
  2. Danh từ:

    • Người hoài nghi: Người thái độ nghi ngờ, không dễ dàng chấp nhận thông tin.
    • Người không tin đạo: (Nghĩa tôn giáo) Người không theo một tín ngưỡng nào.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il m'a jeté un regard incrédule quand je lui ai raconté mon aventure. (Anh ấy ném cho tôi một cái nhìn hoài nghi khi tôi kể lại cuộc phiêu lưu của mình.)
    • Elle est restée incrédule face à cette nouvelle surprenante. ( ấy vẫn không tin trước tin tức gây sốc đó.)
  • Danh từ:

    • C'est un incrédule, il doute de tout. (Anh tamột kẻ hoài nghi, anh ta nghi ngờ mọi thứ.)
    • Les incrédules refusent souvent les explications surnaturelles. (Những người không tin thường từ chối các lời giải thích siêu nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être incrédule face à quelque chose": Tỏ ra hoài nghi, không tin trước một sự việc nào đó.

    • Le public était incrédule face à l'annonce de sa démission. (Công chúng tỏ ra không tin trước thông báo về việc ông ấy từ chức.)
  • "Un sourire incrédule": Một nụ cười thể hiện sự nghi ngờ.

    • Elle accueillit la proposition avec un sourire incrédule. ( ấy đón nhận đề xuất với một nụ cười hoài nghi.)
Biến thể từ gần giống
  • Incrédulement (trạng từ): Một cách hoài nghi.

    • Il hocha la tête incrédulement. (Anh ấy lắc đầu một cách hoài nghi.)
  • Incrédule (danh từ giống cái): Người phụ nữ hoài nghi. (Lưu ý: Dạng giống cái giống đực giống nhau trong văn viết, nhưng có thể phân biệt qua mạo từ hoặc ngữ cảnh: une incrédule).

Từ đồng nghĩa
  • Sceptique: Hoài nghi, thái độ nghi ngờ.
  • Méfiant: Cảnh giác, không tin tưởng.
  • Dubitatif: Nghi ngờ, tỏ vẻ ngờ vực.
Từ trái nghĩa
  • Crédule: Cả tin, dễ tin.
  • Confiant: Tin tưởng.
  • Croyant: (Về tôn giáo) đức tin, tín đồ.
Thành ngữ liên quan
  • Rendre quelqu'un incrédule: Khiến ai đó trở nên hoài nghi.
    • Ces nombreuses tromperies l'ont rendu incrédule. (Những lần lừa dối nhiều như vậy đã khiến anh ta trở nên hoài nghi.)
incrédule

Un homme a un regard incrédule en écoutant l'histoire.

tính từ
  1. không tin đạo
  2. không tin, hoài nghi
    • L'air incrédule
      vẻ hoài nghi
danh từ
  1. người không tin đạo

Từ trái nghĩa