incrédule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Hoài nghi, không tin: Chỉ thái độ không sẵn sàng tin vào điều gì đó, thường vì cho rằng nó khó xảy ra hoặc không có căn cứ.
- Không tin đạo: (Nghĩa tôn giáo, ít phổ biến hơn) Chỉ người không có niềm tin tôn giáo.
Danh từ:
- Người hoài nghi: Người có thái độ nghi ngờ, không dễ dàng chấp nhận thông tin.
- Người không tin đạo: (Nghĩa tôn giáo) Người không theo một tín ngưỡng nào.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il m'a jeté un regard incrédule quand je lui ai raconté mon aventure. (Anh ấy ném cho tôi một cái nhìn hoài nghi khi tôi kể lại cuộc phiêu lưu của mình.)
- Elle est restée incrédule face à cette nouvelle surprenante. (Cô ấy vẫn không tin trước tin tức gây sốc đó.)
Danh từ:
- C'est un incrédule, il doute de tout. (Anh ta là một kẻ hoài nghi, anh ta nghi ngờ mọi thứ.)
- Les incrédules refusent souvent les explications surnaturelles. (Những người không tin thường từ chối các lời giải thích siêu nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être incrédule face à quelque chose": Tỏ ra hoài nghi, không tin trước một sự việc nào đó.
- Le public était incrédule face à l'annonce de sa démission. (Công chúng tỏ ra không tin trước thông báo về việc ông ấy từ chức.)
"Un sourire incrédule": Một nụ cười thể hiện sự nghi ngờ.
- Elle accueillit la proposition avec un sourire incrédule. (Cô ấy đón nhận đề xuất với một nụ cười hoài nghi.)
Biến thể và từ gần giống
Incrédulement (trạng từ): Một cách hoài nghi.
- Il hocha la tête incrédulement. (Anh ấy lắc đầu một cách hoài nghi.)
Incrédule (danh từ giống cái): Người phụ nữ hoài nghi. (Lưu ý: Dạng giống cái và giống đực giống nhau trong văn viết, nhưng có thể phân biệt qua mạo từ hoặc ngữ cảnh: une incrédule).
Từ đồng nghĩa
- Sceptique: Hoài nghi, có thái độ nghi ngờ.
- Méfiant: Cảnh giác, không tin tưởng.
- Dubitatif: Nghi ngờ, tỏ vẻ ngờ vực.
Từ trái nghĩa
- Crédule: Cả tin, dễ tin.
- Confiant: Tin tưởng.
- Croyant: (Về tôn giáo) Có đức tin, tín đồ.
Thành ngữ liên quan
- Rendre quelqu'un incrédule: Khiến ai đó trở nên hoài nghi.
- Ces nombreuses tromperies l'ont rendu incrédule. (Những lần lừa dối nhiều như vậy đã khiến anh ta trở nên hoài nghi.)
tính từ
- không tin đạo
- không tin, hoài nghi
- L'air incrédulevẻ hoài nghi
danh từ
- người không tin đạo