conventionnel

Học thuật
Thân thiện
conventionnel

Un panneau de signalisation est un signe conventionnel sur la route.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Theo quy ước, theo ước lệ: Chỉ những điều được chấp nhận rộng rãi do thói quen, truyền thống hoặc thỏa thuận chung trong xã hội, hơn là do bản chất tự nhiên hay logic cố hữu.
    • Thông thường, thông lệ: Chỉ những thứ phổ biến, thường dùng, đối lập với những thứ đặc biệt hoặc phi truyền thống.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les règles de politesse conventionnelles varient d'une culture à l'autre. (Các quy tắc lễ phép theo ước lệ thay đổi tùy theo văn hóa.)
    • C'est une méthode de traitement conventionnelle. (Đómột phương pháp điều trị thông thường.)
    • Un mariage conventionnel suit tous les rites traditionnels. (Một đám cưới theo lệ thường tuân theo mọi nghi thức truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Armes conventionnelles": vũ khí thông thường (không phải vũ khí hạt nhân, sinh học hay hóa học).

    • Le traité interdit les armes chimiques mais pas les armes conventionnelles. (Hiệp ước cấmkhí hóa học nhưng không cấm vũ khí thông thường.)
  • "Signe conventionnel": ký hiệu quy ước, dấu hiệu ước lệ.

    • Sur une carte, un triangle bleu est le signe conventionnel pour indiquer un campement. (Trên bản đồ, một hình tam giác màu xanh lam là ký hiệu quy ước để chỉ một điểm cắm trại.)
Biến thể từ gần giống
  • Convention (danh từ giống cái): hội nghị, hiệp ước, quy ước.

    • La convention internationale sur le climat. (Hội nghị quốc tế về khí hậu.)
  • Conventionnellement (trạng từ): một cách theo quy ước, theo lệ thường.

    • Cette procédure est conventionnellement acceptée. (Thủ tục này được chấp nhận một cách theo quy ước.)
Từ đồng nghĩa
  • Habituel: thường lệ, quen thuộc.
  • Classique: cổ điển, kinh điển.
  • Traditionnel: truyền thống.
  • Usuel: thông dụng.
Từ trái nghĩa
  • Non conventionnel: không theo quy ước, phi truyền thống.
  • Innovant: đổi mới, sáng tạo.
  • Original: độc đáo.
  • Révolutionnaire: cách mạng.
Thành ngữ liên quan
  • "Être conventionnel(le)": ( tính cách) sống hành xử một cách rập khuôn, luôn tuân theo các quy tắc xã hội thông thường không dám khác biệt.
    • Il est tellement conventionnel qu'il n'ose jamais exprimer une opinion personnelle. (Anh ta sống quá rập khuôn đến nỗi không bao giờ dám bày tỏ một ý kiến cá nhân.)
conventionnel

Un panneau de signalisation est un signe conventionnel sur la route.

tính từ
  1. xem convention 3
    • Signe conventionnel
      dấu hiệu quy ước
  2. theo ước lệ
    • Politesse conventionnelle
      lối lễ phép theo ước lệ (không thành thật)
    • armes conventionnelles
      vũ khí thông thường (không phải vũ khí nguyên tử)
danh từ giống đực
  1. (sử học) đại biểu hội nghị quốc ước (Pháp)

Từ chứa "conventionnel"

Từ có nhắc đến "conventionnel"