converger

nội động từ
  1. (toán học; vậthọc) hội tụ
  2. tập trung, quy tụ
    • Plusieurs voies ferrées convergent sur Hanoï
      nhiều đường sắt quy tụ về Nội

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "converger"