converger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- (Toán học, Vật lý học) Hội tụ: Chỉ sự di chuyển hoặc tiến dần về một điểm chung, một giá trị chung hoặc một trạng thái chung. Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học để mô tả các đường thẳng, tia sáng, chuỗi số, hay ý kiến tiến gần lại với nhau.
- Tập trung, quy tụ: Chỉ sự di chuyển từ nhiều hướng khác nhau về cùng một địa điểm hoặc sự tập hợp của nhiều yếu tố (như con người, phương tiện, ý tưởng) về một điểm chung.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Les rayons lumineux convergent vers le foyer de la lentille. (Các tia sáng hội tụ về tiêu điểm của thấu kính.)
- Plusieurs voies ferrées convergent sur Hanoï. (Nhiều đường sắt quy tụ về Hà Nội.)
- Nos opinions convergent sur ce sujet. (Ý kiến của chúng tôi hội tụ về chủ đề này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire converger": Làm cho hội tụ, dẫn dắt về một hướng chung.
- Le projet vise à faire converger les efforts de tous les départements. (Dự án nhằm mục đích hội tụ nỗ lực của tất cả các phòng ban.)
- "Converger vers un but commun": Hướng tới một mục tiêu chung.
- Toutes nos actions doivent converger vers un but commun. (Tất cả hành động của chúng ta phải hướng tới một mục tiêu chung.)
Biến thể và từ liên quan
- Convergence (danh từ giống cái): Sự hội tụ, sự quy tụ.
- La convergence des intérêts. (Sự hội tụ của các lợi ích.)
- Convergent, convergente (tính từ): Hội tụ, có xu hướng gặp nhau.
- Des lignes convergentes. (Những đường thẳng hội tụ.)
- Des points de vue convergents. (Những quan điểm hội tụ/tương đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Se rejoindre: Gặp nhau, hợp lại.
- Se rassembler: Tập hợp lại.
- Se rencontrer: Gặp gỡ, giao nhau.
- Tendre vers: Hướng tới, có xu hướng về phía.
Từ trái nghĩa
- Diverger: Phân kỳ, rẽ ra, khác biệt.
- S'éloigner: Rời xa, tách ra.
- Se disperser: Phân tán, tản ra.
nội động từ
- (toán học; vật lý học) hội tụ
- tập trung, quy tụ
- Plusieurs voies ferrées convergent sur Hanoïnhiều đường sắt quy tụ về Hà Nội