converging

/kən'və:dʤiɳ/
Học thuật
Thân thiện
converging

Two roads are converging in the distance.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hội tụ: Diễn tả hành động hoặc xu hướng của nhiều thứ di chuyển lại gần nhau, tiến về một điểm, một ý tưởng hoặc một kết quả chung. Trong toán học vật , mô tả các đường thẳng, tia sáng hoặc một chuỗi số tiến gần đến một giá trị giới hạn xác định.
  2. Danh từ (ít phổ biến hơn):

    • Sự hội tụ: Hành động hoặc quá trình tiến lại gần nhau, gặp nhau tại một điểm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The converging lines on the map all pointed to the capital city. (Những đường hội tụ trên bản đồ đều chỉ về thủ đô.)
    • Scientists observed the converging paths of the two storms. (Các nhà khoa học quan sát thấy quỹ đạo hội tụ của hai cơn bão.)
    • In the debate, we saw converging opinions on the main issue. (Trong cuộc tranh luận, chúng tôi thấy những ý kiến hội tụ về vấn đề chính.)
  • Danh từ:

    • The converging of these rivers creates a fertile delta. (Sự hội tụ của những con sông này tạo nên một vùng châu thổ màu mỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Converging evidence": Bằng chứng hội tụ, khi nhiều nguồn hoặc phương pháp nghiên cứu độc lập đều dẫn đến cùng một kết luận.

    • The police had converging evidence from witnesses and security cameras. (Cảnh sát bằng chứng hội tụ từ nhân chứng camera an ninh.)
  • "Converging technologies": Các công nghệ hội tụ, chỉ sự kết hợp hoặc tích hợp của các lĩnh vực công nghệ khác nhau (như công nghệ nano, sinh học, thông tin nhận thức).

    • NBIC (Nano-Bio-Info-Cogno) is an example of converging technologies. (NBIC một dụ về các công nghệ hội tụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Converge (động từ): Hội tụ, tiến về một điểm chung.

    • The roads converge in the town center. (Các con đường hội tụtrung tâm thị trấn.)
  • Convergence (danh từ): Sự hội tụ, điểm hội tụ.

    • The convergence of art and science can lead to amazing innovations. (Sự hội tụ của nghệ thuật khoa học có thể dẫn đến những đổi mới tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Meeting: Gặp gỡ, giao nhau.
  • Merging: Hợp nhất, sáp nhập.
  • Coming together: Tụ họp, tập hợp lại.
Từ trái nghĩa
  • Diverging: Phân kỳ, rẽ ra, khác biệt đi.
  • Separating: Tách ra, phân chia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với 'converging' tính từ/danh từ. Hành động được diễn đạt bởi động từ gốc 'converge'). - Converge on/upon: Hội tụ về (một địa điểm hoặc chủ đề). - Reporters converged on the scene of the accident. (Các phóng viên hội tụ về hiện trường vụ tai nạn.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với 'converging').

converging

Two roads are converging in the distance.

tính từ
  1. (vật ); (toán học) hội tụ
    • converging less
      thấu kính hội tụ

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "converging"

Từ có nhắc đến "converging"