conversation stopper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Câu nói làm cuộc trò chuyện ngừng lại: Một lời nhận xét, bình luận hoặc câu hỏi gây khó xử, khiến người nghe không biết phải đáp lại một cách lịch sự hay hợp lý như thế nào, dẫn đến việc cuộc trò chuyện bị dừng đột ngột hoặc rơi vào im lặng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- When he mentioned his recent divorce at the dinner party, it was a real conversation stopper. (Khi anh ta nhắc đến vụ ly hôn gần đây của mình trong bữa tiệc tối, đó thực sự là một câu nói làm cuộc trò chuyện ngừng lại.)
- Asking about someone's salary is often a conversation stopper. (Hỏi về lương của ai đó thường là một câu nói làm cuộc trò chuyện ngừng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để mô tả một chủ đề nhạy cảm: "Conversation stopper" thường chỉ những chủ đề gây tranh cãi, riêng tư hoặc quá bất ngờ, khiến mọi người ngại tiếp tục thảo luận.
- Bringing up politics at a family gathering can be a conversation stopper. (Đề cập đến chính trị trong một buổi họp mặt gia đình có thể là một câu nói làm cuộc trò chuyện ngừng lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Stopper (danh từ): Vật chặn, cái nút chai. Trong ngữ cảnh này, nó mang nghĩa ẩn dụ là thứ làm dừng một quá trình (cuộc trò chuyện).
- Conversation killer (danh từ, từ đồng nghĩa không chính thức): Có nghĩa tương tự, thường dùng trong văn nói.
Từ đồng nghĩa
- Awkward remark: Lời nhận xét gượng gạo, khó xử.
- Social faux pas: Sự sơ suất, thất thố trong giao tiếp xã hội (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
- To kill the conversation: Làm tắt ngấm cuộc trò chuyện (một cụm động từ có nghĩa tương tự).
- His offensive joke completely killed the conversation. (Câu đùa xúc phạm của anh ta đã hoàn toàn làm tắt ngấm cuộc trò chuyện.)
Noun
- lời bình luận không được đáp lại một cách lịch sự.