stopper
/'stɔpə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nút, vật chặn: Một vật thể được thiết kế để bịt kín miệng một vật chứa (như chai, lọ), ngăn không cho chất bên trong chảy ra ngoài.
- Người/Vật làm ngừng lại: Người hoặc thứ gì đó có tác dụng chấm dứt hoặc ngăn chặn một hành động, sự kiện hoặc dòng chảy.
- (Thể thao, trong bài Bridge): Quân bài có giá trị đủ cao để chắc chắn thắng một vòng bài (nước bài) cụ thể.
- (Không chính thức): Hành động hoặc lời nói gây ấn tượng mạnh đến mức tạm thời làm ngưng một sự kiện.
Ngoại động từ:
- Đóng nút, bịt lại: Hành động đặt hoặc gắn một cái nút vào miệng vật chứa để đóng kín nó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She pulled out the glass stopper from the perfume bottle. (Cô ấy rút cái nút thủy tinh ra khỏi chai nước hoa.)
- The new defender was a great stopper for the team. (Hậu vệ mới là một chốt chặn tuyệt vời cho đội bóng.)
- His rude comment was a real conversation stopper. (Lời bình luận thô lỗ của anh ta thực sự đã chặn đứng cuộc trò chuyện.)
Ngoại động từ:
- Remember to stopper the bottle tightly after use. (Nhớ đóng nút chai thật chặt sau khi sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To put a stopper on something": Đình chỉ, chấm dứt hoặc ngăn chặn một việc gì đó.
- The new law put a stopper on illegal logging. (Luật mới đã chấm dứt nạn khai thác gỗ trái phép.)
Biến thể và từ gần giống
- Stoppered (adj): Có nút, được đóng bằng nút.
- A stoppered test tube. (Một ống nghiệm có nút.)
- Showstopper (n): (1) Tiết mục biểu diễn quá xuất sắc khiến khán giả vỗ tay không ngừng, tạm ngừng buổi diễn. (2) Vấn đề nghiêm trọng làm ngưng trệ một dự án.
- Her solo was the showstopper of the night. (Phần trình diễn solo của cô ấy là tiết mục gây bão trong đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa nút chặn): Cork (nút li-e), plug (phích cắm, nút), bung (nút thùng), cap (nắp).
- Danh từ (nghĩa ngăn chặn): Blocker (vật chắn), obstacle (chướng ngại vật), barrier (rào cản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- Pull out all the stoppers: Nỗ lực hết mình, sử dụng mọi biện pháp và nguồn lực có thể để đạt được điều gì đó.
- They pulled out all the stoppers to make the wedding perfect. (Họ đã dốc toàn lực để làm cho đám cưới trở nên hoàn hảo.)
danh từ
- người làm ngừng, người chặn lại; vật làm ngừng, vật chặn lại
- to put a stopper on somethingđình chỉ một việc gì
- nút, nút chai
- (hàng hải) dây buộc; móc sắt (để buộc, móc dây cáp)
ngoại động từ
- nút (chai)
- (hàng hải) buộc chặt bằng dây buộc; móc vào móc sắt