stopper

/'stɔpə/
Học thuật
Thân thiện
stopper

The bartender puts a glass stopper in the decanter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nút, vật chặn: Một vật thể được thiết kế để bịt kín miệng một vật chứa (như chai, lọ), ngăn không cho chất bên trong chảy ra ngoài.
    • Người/Vật làm ngừng lại: Người hoặc thứ đó tác dụng chấm dứt hoặc ngăn chặn một hành động, sự kiện hoặc dòng chảy.
    • (Thể thao, trong bài Bridge): Quân bài giá trị đủ cao để chắc chắn thắng một vòng bài (nước bài) cụ thể.
    • (Không chính thức): Hành động hoặc lời nói gây ấn tượng mạnh đến mức tạm thời làm ngưng một sự kiện.
  2. Ngoại động từ:

    • Đóng nút, bịt lại: Hành động đặt hoặc gắn một cái nút vào miệng vật chứa để đóng kín .
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She pulled out the glass stopper from the perfume bottle. ( ấy rút cái nút thủy tinh ra khỏi chai nước hoa.)
    • The new defender was a great stopper for the team. (Hậu vệ mới một chốt chặn tuyệt vời cho đội bóng.)
    • His rude comment was a real conversation stopper. (Lời bình luận thô lỗ của anh ta thực sự đã chặn đứng cuộc trò chuyện.)
  • Ngoại động từ:

    • Remember to stopper the bottle tightly after use. (Nhớ đóng nút chai thật chặt sau khi sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To put a stopper on something": Đình chỉ, chấm dứt hoặc ngăn chặn một việc đó.
    • The new law put a stopper on illegal logging. (Luật mới đã chấm dứt nạn khai thác gỗ trái phép.)
Biến thể từ gần giống
  • Stoppered (adj): nút, được đóng bằng nút.
    • A stoppered test tube. (Một ống nghiệm nút.)
  • Showstopper (n): (1) Tiết mục biểu diễn quá xuất sắc khiến khán giả vỗ tay không ngừng, tạm ngừng buổi diễn. (2) Vấn đề nghiêm trọng làm ngưng trệ một dự án.
    • Her solo was the showstopper of the night. (Phần trình diễn solo của ấy tiết mục gây bão trong đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa nút chặn): Cork (nút li-e), plug (phích cắm, nút), bung (nút thùng), cap (nắp).
  • Danh từ (nghĩa ngăn chặn): Blocker (vật chắn), obstacle (chướng ngại vật), barrier (rào cản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • Pull out all the stoppers: Nỗ lực hết mình, sử dụng mọi biện pháp nguồn lực có thể để đạt được điều đó.
    • They pulled out all the stoppers to make the wedding perfect. (Họ đã dốc toàn lực để làm cho đám cưới trở nên hoàn hảo.)
stopper

The bartender puts a glass stopper in the decanter.

danh từ
  1. người làm ngừng, người chặn lại; vật làm ngừng, vật chặn lại
    • to put a stopper on something
      đình chỉ một việc
  2. nút, nút chai
  3. (hàng hải) dây buộc; móc sắt (để buộc, móc dây cáp)
ngoại động từ
  1. nút (chai)
  2. (hàng hải) buộc chặt bằng dây buộc; móc vào móc sắt

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "stopper"