conversational partner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người trò chuyện, người nói chuyện: Một người tham gia vào một cuộc trò chuyện hoặc đối thoại với người khác. Từ này thường nhấn mạnh đến vai trò tương tác qua lại trong giao tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I need a conversational partner to practice my Vietnamese. (Tôi cần một người trò chuyện để luyện tập tiếng Việt.)
- She is an excellent conversational partner because she listens carefully. (Cô ấy là một người trò chuyện tuyệt vời vì cô ấy lắng nghe rất cẩn thận.)
- The language app connects you with a native conversational partner. (Ứng dụng ngôn ngữ kết nối bạn với một người trò chuyện bản ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh học ngôn ngữ: "Conversational partner" thường được dùng để chỉ một người (có thể là người bản ngữ hoặc người học khác) giúp thực hành kỹ năng nói thông qua các cuộc hội thoại.
- My conversational partner corrected my pronunciation during our chat. (Người trò chuyện của tôi đã sửa lỗi phát âm cho tôi trong cuộc trò chuyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Conversationalist (n): người có tài nói chuyện, người ăn nói khéo léo.
- He is a witty conversationalist. (Anh ấy là một người nói chuyện dí dỏm, khéo léo.)
- Interlocutor (n): người tham gia đối thoại (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật hơn).
- The philosopher addressed his interlocutor's question. (Triết gia đã trả lời câu hỏi của người đối thoại.)
Từ đồng nghĩa
- Chat partner: người trò chuyện (thân mật, không trang trọng).
- Dialogue partner: đối tác đối thoại (thường dùng trong bối cảnh ngoại giao hoặc chính trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này.)
Noun
- người trò chuyện, người nói chuyện