interlocutor
/,intə'lɔkjutə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tham gia hội thoại, người đối thoại: Một người tham gia vào một cuộc trò chuyện hoặc trao đổi ý kiến với một hoặc nhiều người khác.
- Người dẫn chuyện, người điều phối cuộc nói chuyện: (Trong bối cảnh giải trí lịch sử, như chương trình minstrel show) Người đứng ở giữa hàng, có nhiệm vụ đặt câu hỏi và dẫn dắt cuộc đối thoại với các diễn viên khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In a formal debate, each interlocutor must present their arguments clearly. (Trong một cuộc tranh luận chính thức, mỗi người tham gia hội thoại phải trình bày lập luận của mình một cách rõ ràng.)
- During the negotiation, she was a skilled interlocutor, understanding both sides. (Trong suốt cuộc đàm phán, cô ấy là một người đối thoại khéo léo, thấu hiểu cả hai phía.)
- The interlocutor in the minstrel show asked questions to the end men. (Người dẫn chuyện trong chương trình minstrel show đã đặt câu hỏi cho những người ở hai đầu hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Primary interlocutor": người đối thoại chính, thường là đại diện chính thức hoặc người có vai trò trung tâm trong một cuộc thảo luận.
- The ambassador acted as the primary interlocutor for the peace talks. (Vị đại sứ đóng vai trò là người đối thoại chính cho các cuộc đàm phán hòa bình.)
"Interlocutory" (tính từ): liên quan đến hoặc có tính chất của một cuộc hội thoại; trong pháp lý, chỉ một phán quyết tạm thời được đưa ra trong khi vụ án chưa kết thúc.
- The judge issued an interlocutory injunction. (Thẩm phán đã ban hành một lệnh cấm tạm thời.)
Biến thể và từ gần giống
Interlocution (danh từ): sự đối thoại, cuộc hội thoại.
- Their interlocution was both intense and enlightening. (Cuộc hội thoại của họ vừa căng thẳng vừa đầy tính khai sáng.)
Interlocutress/Interlocutrice (danh từ, cũ): nữ người đối thoại (ít dùng trong tiếng Anh hiện đại).
Từ đồng nghĩa
- Conversationalist: người trò chuyện.
- Discussant: người thảo luận.
- Dialogist: người đối thoại (thường dùng trong văn chương hoặc triết học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "interlocutor").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "interlocutor").
danh từ
- người nói chuyện, người đàm thoại
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người hỏi (trong ban đồng ca da đen)
- người giới thiệu (giới thiệu chương trình và thuyết minh của một đội văn công, (thường) da đen)