conversely

conversely

The graph shows sales rising; conversely, profits are falling.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Ngược lại, trái lại: "conversely" được dùng để giới thiệu một ý kiến, tình huống hoặc sự kiện trái ngược với những vừa được đề cập, hoặc để chỉ mối quan hệ đảo ngược giữa hai yếu tố.
dụ sử dụng
  • Trạng từ:
    • Some people are tall; conversely, others are short. (Một số người cao; ngược lại, những người khác thấp.)
    • Not all women are mothers; conversely, not all mothers are women. (Không phải tất cả phụ nữ đều mẹ; ngược lại, không phải tất cả các mẹ đều phụ nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "conversely" trong lập luận logic: Thường được dùng để chỉ sự đảo ngược của một mệnh đề hoặc điều kiện.

    • If A implies B, then conversely, B does not necessarily imply A. (Nếu A kéo theo B, thì ngược lại, B không nhất thiết kéo theo A.)
  • "conversely" trong so sánh: Dùng để đối chiếu hai khía cạnh đối lập của cùng một vấn đề.

    • This method saves time; conversely, it may cost more money. (Phương pháp này tiết kiệm thời gian; ngược lại, có thể tốn nhiều tiền hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Converse (tính từ/động từ): đối nghịch, ngược lại; trò chuyện.

    • The converse is also true. (Điều ngược lại cũng đúng.)
  • Conversation (danh từ): cuộc trò chuyện.

    • We had a long conversation. (Chúng tôi đã một cuộc trò chuyện dài.)
Từ đồng nghĩa
  • On the other hand: mặt khác.
  • In contrast: trái lại, đối lập.
  • Alternatively: thay vào đó, theo cách khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "conversely", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "argue conversely" (lập luận ngược lại).
Thành ngữ liên quan
  • "The shoe is on the other foot": Tình thế đã đảo ngược.
    • Now the shoe is on the other foot, and he has to ask for help. (Bây giờ tình thế đã đảo ngược, anh ấy phải nhờ sự giúp đỡ.)