conversely
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Ngược lại, trái lại: "conversely" được dùng để giới thiệu một ý kiến, tình huống hoặc sự kiện trái ngược với những gì vừa được đề cập, hoặc để chỉ mối quan hệ đảo ngược giữa hai yếu tố.
Ví dụ sử dụng
- Trạng từ:
- Some people are tall; conversely, others are short. (Một số người cao; ngược lại, những người khác thấp.)
- Not all women are mothers; conversely, not all mothers are women. (Không phải tất cả phụ nữ đều là mẹ; ngược lại, không phải tất cả các bà mẹ đều là phụ nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"conversely" trong lập luận logic: Thường được dùng để chỉ sự đảo ngược của một mệnh đề hoặc điều kiện.
- If A implies B, then conversely, B does not necessarily imply A. (Nếu A kéo theo B, thì ngược lại, B không nhất thiết kéo theo A.)
"conversely" trong so sánh: Dùng để đối chiếu hai khía cạnh đối lập của cùng một vấn đề.
- This method saves time; conversely, it may cost more money. (Phương pháp này tiết kiệm thời gian; ngược lại, nó có thể tốn nhiều tiền hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Converse (tính từ/động từ): đối nghịch, ngược lại; trò chuyện.
- The converse is also true. (Điều ngược lại cũng đúng.)
Conversation (danh từ): cuộc trò chuyện.
- We had a long conversation. (Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện dài.)
Từ đồng nghĩa
- On the other hand: mặt khác.
- In contrast: trái lại, đối lập.
- Alternatively: thay vào đó, theo cách khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "conversely", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "argue conversely" (lập luận ngược lại).
Thành ngữ liên quan
- "The shoe is on the other foot": Tình thế đã đảo ngược.
- Now the shoe is on the other foot, and he has to ask for help. (Bây giờ tình thế đã đảo ngược, và anh ấy phải nhờ sự giúp đỡ.)