Videoconversely

Học cách sử dụng trạng từ conversely để diễn đạt ý nghĩa ngược lại hoặc trái lại trong tiếng Anh. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững cách dùng từ này trong các tình huống so sánh đối chiếu lập luận logic một cách chính xác. Chúng ta sẽ cùng khám phá các dụ thực tế, các từ đồng nghĩa phổ biến cả những thành ngữ liên quan đến sự đảo ngược tình thế. Mời bạn theo dõi video để làm chủ cách sử dụng từ vựng quan trọng này.

conversely
The graph shows sales rising; conversely, profits are falling.