Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
converter
/kən'və:tə/
Jump to user comments
danh từ
  • (kỹ thuật) lò chuyển
  • (điện học) máy đổi điện
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy ghi chữ số, máy ghi mật mã
Related search result for "converter"
Comments and discussion on the word "converter"