convertor

Học thuật
Thân thiện
convertor

A scientist uses a voltage convertor to power a small device.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ chuyển đổi, thiết bị chuyển đổi: Một thiết bị hoặc dụng cụ dùng để thay đổi một chất, hình thức, hoặc trạng thái này sang một chất, hình thức, hoặc trạng thái khác. Từ này đồng nghĩa cách dùng giống hệt với "converter".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This power convertor allows you to use your electronic devices in different countries. (Bộ chuyển đổi điện này cho phép bạn sử dụng thiết bị điện tửcác quốc gia khác nhau.)
    • The factory uses a catalytic convertor to reduce harmful emissions. (Nhà máy sử dụng bộ chuyển đổi xúc tác để giảm khí thải độc hại.)
    • We need a digital-to-analog convertor for this old sound system. (Chúng tôi cần một bộ chuyển đổi kỹ thuật số sang tương tự cho hệ thống âm thanh này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Catalytic convertor": Bộ chuyển đổi xúc tác (trong ô tô).

    • Modern cars are equipped with a catalytic convertor to clean the exhaust. (Xe hơi hiện đại được trang bị bộ chuyển đổi xúc tác để làm sạch khí thải.)
  • "Torque convertor": Bộ chuyển đổi -men xoắn (trong hộp số tự động).

    • The automatic transmission uses a torque convertor instead of a clutch. (Hộp số tự động sử dụng bộ chuyển đổi -men xoắn thay cho ly hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Converter (n): Bộ chuyển đổi. Đây cách viết phổ biến hơn, có nghĩa cách dùng hoàn toàn giống với "convertor".
  • Conversion (n): Sự chuyển đổi.
    • The conversion from analog to digital signal is complete. (Việc chuyển đổi từ tín hiệu tương tự sang kỹ thuật số đã hoàn tất.)
  • Convert (v): Chuyển đổi.
    • This software can convert PDF files to Word documents. (Phần mềm này có thể chuyển đổi file PDF sang tài liệu Word.)
Từ đồng nghĩa
  • Adapter: Bộ chuyển đổi, bộ điều hợp (thường dùng cho phích cắm điện hoặc cổng kết nối).
  • Transformer: Máy biến áp, thiết bị biến đổi (thường dùng trong điện lực).
  • Changer: Thiết bị thay đổi, bộ đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "convertor")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "convertor")

convertor

A scientist uses a voltage convertor to power a small device.

Noun
  1. giống converter

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống