convertibility
/kən,və:tə'biliti/
Học thuậtThân thiện
The country's currency has full convertibility into major foreign currencies.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khả năng chuyển đổi, tính có thể chuyển đổi: Chất lượng hoặc đặc tính của một thứ gì đó có thể được đổi, biến đổi, hoặc hoán chuyển thành một dạng, hệ thống, hoặc loại khác.
- Tính dễ dàng chuyển đổi: Đặc biệt trong tài chính, chỉ khả năng một loại tiền tệ có thể được tự do đổi sang một loại tiền tệ khác hoặc vàng mà không bị hạn chế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The convertibility of the currency is crucial for international trade. (Khả năng chuyển đổi của đồng tiền là rất quan trọng đối với thương mại quốc tế.)
- The software promises full file format convertibility. (Phần mềm này hứa hẹn khả năng chuyển đổi đầy đủ giữa các định dạng tệp.)
- A key feature of this bond is its convertibility into company shares. (Một đặc điểm chính của trái phiếu này là khả năng chuyển đổi nó thành cổ phiếu của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Full convertibility": Khả năng chuyển đổi hoàn toàn, thường nói về tiền tệ khi không có hạn chế nào trong việc chuyển đổi và chuyển tiền ra nước ngoài.
- The country is moving towards full capital account convertibility. (Quốc gia đó đang tiến tới khả năng chuyển đổi hoàn toàn tài khoản vốn.)
"Limited convertibility": Khả năng chuyển đổi hạn chế, khi việc chuyển đổi chỉ được phép trong một số điều kiện hoặc phạm vi nhất định.
- The currency has limited convertibility for certain types of transactions. (Đồng tiền có khả năng chuyển đổi hạn chế đối với một số loại giao dịch nhất định.)
Biến thể và từ gần giống
Convertible (Tính từ): Có thể chuyển đổi được.
- a convertible currency (một đồng tiền có thể chuyển đổi)
- a convertible sofa (một chiếc sofa có thể chuyển đổi thành giường)
Convert (Động từ): Chuyển đổi, biến đổi.
- to convert dollars into euros (chuyển đổi đô la sang euro)
Từ đồng nghĩa
- Exchangeability: Khả năng trao đổi.
- Interchangeability: Khả năng thay thế lẫn nhau, tính hoán đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "convertibility")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "convertibility")
The country's currency has full convertibility into major foreign currencies.
danh từ
- sự có thể đổi, sự có thể hoán cải được