inconvertibility
/'inkən,və:tə'biliti/
Học thuậtThân thiện
The currency's inconvertibility prevented the traveler from exchanging money at the bank.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không thể chuyển đổi: Chất lượng của một thứ không thể được đổi thành thứ khác, đặc biệt là tiền tệ không thể đổi thành vàng hoặc một loại tiền tệ khác theo tỷ giá cố định.
- Tính không thể hoán đổi: Trạng thái không thể trao đổi hoặc thay thế lẫn nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The government's decision led to the inconvertibility of the national currency. (Quyết định của chính phủ dẫn đến tính không thể chuyển đổi của đồng tiền quốc gia.)
- Economic sanctions often result in the inconvertibility of a country's financial assets. (Các lệnh trừng phạt kinh tế thường dẫn đến tính không thể chuyển đổi tài sản tài chính của một quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "forced inconvertibility": tính không thể chuyển đổi bắt buộc (do quy định hoặc lệnh cấm).
- The crisis imposed a period of forced inconvertibility on foreign deposits. (Cuộc khủng hoảng áp đặt một giai đoạn tính không thể chuyển đổi bắt buộc lên các khoản tiền gửi nước ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Inconvertible (adj): không thể chuyển đổi.
- inconvertible paper money (tiền giấy không thể chuyển đổi)
Từ đồng nghĩa
- Non-convertibility: tính không thể chuyển đổi.
- Inexchangeability: tính không thể trao đổi.
Từ trái nghĩa
- Convertibility: tính có thể chuyển đổi.
- Exchangeability: tính có thể trao đổi.
The currency's inconvertibility prevented the traveler from exchanging money at the bank.
danh từ
- tính không có thể đổi thành vàng (tiền giấy)