convexity

/kɔn'veksiti/
Học thuật
Thân thiện
convexity

The lens has a noticeable convexity that magnifies the text.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính lồi: Thuộc tính của một bề mặt hoặc đường cong khi cong ra ngoài, giống như mặt ngoài của một quả bóng hoặc một thấu kính.
    • Độ lồi: Mức độ cong ra ngoài của một hình dạng hoặc bề mặt; một phép đo định lượng cho tính chất lồi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The convexity of the lens helps to focus light. (Độ lồi của thấu kính giúp hội tụ ánh sáng.)
    • They measured the convexity of the mirror's surface. (Họ đã đo tính lồi của bề mặt gương.)
    • A sphere has constant convexity. (Một hình cầu độ lồi không đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tài chính: "Convexity" một khái niệm đo lường độ nhạy cảm của thời gian đáo hạn trung bình của trái phiếu đối với những thay đổi trong lãi suất, bổ sung cho thước đo "duration".

    • Bond investors pay attention to convexity to manage interest rate risk. (Các nhà đầu trái phiếu chú ý đến độ lồi để quản lý rủi ro lãi suất.)
  • Trong toán học hình học: Mô tả tính chất của một tập hợp hoặc một hàm số, trong đó đoạn thẳng nối hai điểm bất kỳ trong tập hợp đều nằm hoàn toàn trong tập hợp đó.

    • The study of convexity is important in optimization problems. (Việc nghiên cứu tính lồi rất quan trọng trong các bài toán tối ưu hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Convex (adj): hình lồi, cong ra ngoài.
    • A convex mirror provides a wider field of view. (Gương lồi cung cấp trường nhìn rộng hơn.)
  • Convexly (adv): một cách lồi ra.
Từ đồng nghĩa
  • Curvature outward: độ cong ra ngoài.
  • Bulge: chỗ phồng ra, độ phồng (trong một số ngữ cảnh cụ thể).
Từ trái nghĩa
  • Concavity (n): tính lõm, độ lõm.
convexity

The lens has a noticeable convexity that magnifies the text.

danh từ
  1. tính lồi
  2. độ lồi

Từ đồng nghĩa