convexness
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Độ lồi, tính chất lồi: Đặc tính hình học của một bề mặt hoặc đường cong khi nó uốn cong ra ngoài, giống như mặt ngoài của một quả cầu hoặc một thấu kính. Một hình dạng được gọi là lồi nếu mọi đoạn thẳng nối hai điểm bất kỳ bên trong hình đó đều nằm hoàn toàn trong hình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The convexness of the lens helps to focus light. (Độ lồi của thấu kính giúp hội tụ ánh sáng.)
- Mathematicians study the convexness of various shapes. (Các nhà toán học nghiên cứu tính chất lồi của các hình dạng khác nhau.)
- The convexness of the mirror creates a wider field of view. (Tính lồi của gương tạo ra một trường nhìn rộng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong toán học và tối ưu hóa: "Convexness" là một tính chất quan trọng đảm bảo rằng mọi cực tiểu cục bộ trong một hàm số lồi cũng là cực tiểu toàn cục.
- The convexness of the function guarantees an efficient solution. (Tính lồi của hàm số đảm bảo một nghiệm tối ưu hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Convex (adj): có hình lồi, cong ra ngoài.
- A convex mirror. (Một chiếc gương lồi.)
- Convexity (n): (thường dùng hơn) độ lồi, tính lồi. Đây là từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn với "convexness".
- The convexity of the curve. (Độ lồi của đường cong.)
Từ đồng nghĩa
- Curvature outward: độ cong ra ngoài.
- Bulging property: tính chất phồng ra.
Từ trái nghĩa
- Concaveness (n): độ lõm, tính chất lõm.
- The concaveness of a bowl. (Độ lõm của một cái bát.)
Noun
- Độ (tính chất) lồi