convive

Học thuật
Thân thiện
convive

Un convive coupe une tranche de pain à table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người khách dự tiệc, người cùng ăn uống: "convive" chỉ một người được mời hoặc tham gia vào một bữa ăn, bữa tiệc cùng với những người khác. Từ này nhấn mạnh đến khía cạnh xã hội, sự chia sẻ bữa ăn trong một nhóm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les convives étaient ravis par le repas. (Những vị khách dự tiệc rất hài lòng với bữa ăn.)
    • Il a été un convive charmant et amusant. (Anh ấy đã là một vị khách dự tiệc duyên dáng vui tính.)
    • Nous étions douze convives autour de la table. (Chúng tôimười hai người cùng ngồi quanh bàn ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "agréable convive": người khách dễ chịu, vui vẻ trong bữa tiệc.
    • C'est un agréable convive, toujours de bonne humeur. (Anh tamột vị khách dễ chịu, luôn luôn vui vẻ.)
  • Từ này thường được dùng trong văn phòng trang trọng hoặc văn chương hơn là trong hội thoại thông thường. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường dùng "invité" (khách mời) hoặc đơn giản là "personne à table" (người ở bàn ăn).
Biến thể từ gần giống
  • Convivialité (danh từ giống cái): không khí thân mật, vui vẻ giữa những người cùng ăn uống; sự hiếu khách, sự cởi mở.
    • La convivialité de ce dîner était remarquable. (Không khí thân mật của bữa tối đó thật đáng chú ý.)
  • Convivial (tính từ): thân mật, vui vẻ, tạo ra bầu không khí dễ chịu khi giao tiếp, ăn uống.
    • Un repas convivial entre amis. (Một bữa ăn thân mật giữa những người bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Invité (danh từ): khách mời (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ trong bữa ăn).
  • Hôte (danh từ): chủ nhà; (trong văn chương) khách. (Lưu ý: "hôte" có thể gây nhầm lẫn vừa có nghĩachủ, vừa có nghĩakhách).
Thành ngữ liên quan
  • Être de bons / mauvais convives: Là những người khách dự tiệc tốt / tồi (chỉ cách cư xử trong bữa tiệc).
    • Ils ont été de mauvais convives, critiquant sans cesse la nourriture. (Họ đã là những vị khách tồi, liên tục chỉ trích đồ ăn.)
convive

Un convive coupe une tranche de pain à table.

danh từ
  1. khách ăn

Từ có nhắc đến "convive"