coopératif

Học thuật
Thân thiện
coopératif

Les enfants jouent à un jeu coopératif dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hợp tác: "coopératif" mô tả một thái độ, hành vi hoặc tổ chức dựa trên sự cộng tác làm việc cùng nhau lợi ích chung, thay vì cạnh tranh cá nhân.
    • Sẵn sàng hợp tác: "coopératif" cũng có thể dùng để chỉ một người sẵn sàng giúp đỡ làm việc cùng với người khác một cách tích cực.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a été très coopératif pendant l'enquête. (Anh ấy đã rất hợp tác trong quá trình điều tra.)
    • Nous cherchons un partenaire coopératif pour ce projet. (Chúng tôi đang tìm một đối tác hợp tác cho dự án này.)
    • Une économie coopérative peut profiter à toute la communauté. (Một nền kinh tế hợp tác có thể mang lại lợi ích cho toàn thể cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dans un esprit coopératif": với tinh thần hợp tác.

    • Les deux entreprises ont négocié dans un esprit coopératif. (Hai công ty đã đàm phán với tinh thần hợp tác.)
  • "être coopératif avec quelqu'un": hợp tác với ai đó.

    • Pour réussir, il faut être coopératif avec ses collègues. (Để thành công, cần phải hợp tác với đồng nghiệp của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Coopération (danh từ giống cái): sự hợp tác.

    • La coopération internationale est essentielle. (Hợp tác quốc tếđiều cần thiết.)
  • Coopérative (danh từ giống cái): hợp tác xã.

    • Elle travaille dans une coopérative agricole. ( ấy làm việc trong một hợp tác xã nông nghiệp.)
  • Coopérativement (trạng từ): một cách hợp tác.

    • Ils ont résolu le problème coopérativement. (Họ đã giải quyết vấn đề một cách hợp tác.)
Từ đồng nghĩa
  • Collaboratif: cộng tác, mang tính hợp tác.
  • Conciliant: dễ dãi, dễ thỏa hiệp (trong một số ngữ cảnh).
  • Serviable: hay giúp đỡ, sẵn lòng giúp đỡ.
Từ trái nghĩa
  • Compétitif: cạnh tranh.
  • Individualiste: cá nhân chủ nghĩa.
  • Réticent: miễn cưỡng, không sẵn sàng hợp tác.
  • Obstructionniste: tính chất gây trở ngại, cản trở.
coopératif

Les enfants jouent à un jeu coopératif dans le jardin.

tính từ
  1. hợp tác
    • Mouvement coopératif
      phong trào hợp tác
    • Esprit coopératif
      tinh thần hợp tác

Từ gần giống