cooperation

cooperation

The children show cooperation by building a block tower together.

Định nghĩa

Danh từ: Sự hợp tác, sự cộng tác.

  1. Hành động cùng làm việc với nhau: "Cooperation" chỉ việc nhiều người, tổ chức hoặc quốc gia cùng nhau hành động một mục tiêu chung.

    • dụ: Their cooperation was essential for the success of the project. (Sự hợp tác của họ thiết yếu cho sự thành công của dự án.)
  2. Sự sẵn lòng hỗ trợ: "Cooperation" cũng có nghĩa thái độ tích cực, sẵn sàng giúp đỡ hoặc làm việc cùng người khác.

    • dụ: We appreciate your cooperation during the investigation. (Chúng tôi đánh giá cao sự hợp tác của bạn trong quá trình điều tra.)
dụ sử dụng
  • (Hai quốc gia đã một hiệp ước về hợp tác kinh tế.)
  • (Sự thành công của đội phụ thuộc vào sự hợp tác tốt giữa các thành viên.)
  • (Nếu không sự hợp tác của bạn, nhiệm vụ này sẽ không thể thực hiện được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In cooperation with": cùng với, sự hợp tác của.
    • The event was organized in cooperation with the local government. (Sự kiện được tổ chức với sự hợp tác của chính quyền địa phương.)
  • "A spirit of cooperation": tinh thần hợp tác.
    • A spirit of cooperation is vital in international relations. (Tinh thần hợp tác rất quan trọng trong quan hệ quốc tế.)
  • "Cooperation agreement": thỏa thuận hợp tác.
    • The companies signed a cooperation agreement to develop new technology. (Các công ty đã một thỏa thuận hợp tác để phát triển công nghệ mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Cooperative (tính từ): tính hợp tác, sẵn sàng hợp tác.
    • She is a very cooperative colleague. ( ấy một đồng nghiệp rất tinh thần hợp tác.)
  • Cooperate (động từ): hợp tác, cộng tác.
    • We need to cooperate to solve this problem. (Chúng ta cần hợp tác để giải quyết vấn đề này.)
  • Cooperativeness (danh từ): tính hợp tác.
    • His cooperativeness made the project run smoothly. (Tính hợp tác của anh ấy đã giúp dự án diễn ra suôn sẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Collaboration: sự cộng tác (thường nhấn mạnh vào việc cùng nhau sáng tạo hoặc nghiên cứu).
    • The collaboration between the two artists produced a masterpiece. (Sự cộng tác giữa hai nghệ sĩ đã tạo ra một kiệt tác.)
  • Teamwork: làm việc nhóm.
    • Teamwork is essential in any successful organization. (Làm việc nhóm thiết yếu trong bất kỳ tổ chức thành công nào.)
  • Partnership: quan hệ đối tác.
    • They formed a partnership to expand their business. (Họ đã thành lập một quan hệ đối tác để mở rộng kinh doanh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "cooperation", nhưng có thể dùng với động từ "work together" hoặc "team up".)
    • We need to team up with them for better cooperation. (Chúng ta cần kết hợp với họ để sự hợp tác tốt hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Pull together": hợp lực, cùng nhau làm việc.
    • If we pull together, we can achieve anything. (Nếu chúng ta hợp lực, chúng ta có thể đạt được bất cứ điều .)
  • "Be on the same page": cùng quan điểm, hợp tác tốt.
    • We need to be on the same page for effective cooperation. (Chúng ta cần cùng quan điểm để hợp tác hiệu quả.)

Từ gần giống

Từ chứa "cooperation"

Từ có nhắc đến "cooperation"