cooperator
Định nghĩa
Danh từ: Người hợp tác, người cộng tác: "cooperator" chỉ một người cùng làm việc, cùng tham gia vào một hoạt động hoặc nỗ lực chung với người khác, thường nhấn mạnh sự phối hợp tích cực và đồng thuận.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một người hợp tác có giá trị trong dự án cộng đồng.)
- (Các nhà nghiên cứu làm việc như những người cộng tác để hoàn thành nghiên cứu đúng hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a cooperator with someone": là người hợp tác với ai đó, nhấn mạnh mối quan hệ đối tác.
- He has been a loyal cooperator with the organization for many years. (Anh ấy đã là một người hợp tác trung thành với tổ chức trong nhiều năm.)
"active cooperator": người hợp tác tích cực, thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội.
- The government sought active cooperators from the local community. (Chính phủ tìm kiếm những người hợp tác tích cực từ cộng đồng địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
Cooperation (danh từ): sự hợp tác.
- The success of the project depends on good cooperation. (Sự thành công của dự án phụ thuộc vào sự hợp tác tốt.)
Cooperative (tính từ): có tính hợp tác; (danh từ): hợp tác xã.
- She has a cooperative attitude at work. (Cô ấy có thái độ hợp tác trong công việc.)
- They joined a local cooperative to buy supplies. (Họ tham gia một hợp tác xã địa phương để mua vật tư.)
Co-operate (động từ): hợp tác (cách viết khác của "cooperate").
- We need to co-operate to solve this problem. (Chúng ta cần hợp tác để giải quyết vấn đề này.)
Từ đồng nghĩa
- Collaborator: người cộng tác (thường dùng trong công việc sáng tạo hoặc nghiên cứu).
- Partner: đối tác, người cùng tham gia.
- Associate: người cộng sự, đồng nghiệp.
Các cụm từ liên quan
Cooperate with someone: hợp tác với ai đó.
- We need to cooperate with the local authorities. (Chúng ta cần hợp tác với chính quyền địa phương.)
Cooperate on something: hợp tác trong việc gì đó.
- The two teams will cooperate on the new project. (Hai đội sẽ hợp tác trong dự án mới.)
Thành ngữ liên quan
- "Play ball": hợp tác, tham gia (thường dùng trong bối cảnh không chính thức).
- If you want to succeed, you need to play ball with the team. (Nếu bạn muốn thành công, bạn cần hợp tác với đội.)