coordinateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (giống đực):
- Người điều phối, người phối hợp: Chỉ một người có nhiệm vụ tổ chức, sắp xếp và đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận, cá nhân hoặc hoạt động khác nhau trong một dự án, tổ chức hoặc sự kiện.
- (Trong một số tổ chức) Chức vụ điều phối: Có thể dùng để chỉ chức danh hoặc vị trí công việc của người đảm nhận vai trò này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le coordinateur du projet organise une réunion hebdomadaire. (Người điều phối dự án tổ chức một cuộc họp hàng tuần.)
- Elle a été nommée coordinateur régional pour le programme de développement. (Cô ấy được bổ nhiệm làm điều phối viên khu vực cho chương trình phát triển.)
- Nous devons contacter le coordinateur pour obtenir les autorisations. (Chúng tôi phải liên hệ với người phối hợp để xin các giấy phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "coordinateur national": điều phối viên quốc gia.
- Le coordinateur national supervisera l'ensemble des actions sur le territoire. (Điều phối viên quốc gia sẽ giám sát toàn bộ các hoạt động trên lãnh thổ.)
- "coordinateur d'équipe": điều phối viên nhóm, trưởng nhóm phối hợp.
- Son rôle de coordinateur d'équipe est essentiel pour la cohésion du groupe. (Vai trò điều phối viên nhóm của anh ấy là thiết yếu cho sự gắn kết của nhóm.)
Biến thể và từ gần giống
- Coordinatrice (n.f): Dạng giống cái của "coordinateur", có nghĩa tương tự: nữ điều phối viên, người điều phối (nữ).
- La coordinatrice pédagogique est responsable de l'emploi du temps. (Nữ điều phối viên đào tạo chịu trách nhiệm về thời khóa biểu.)
- Coordination (n.f): Sự điều phối, sự phối hợp.
- La coordination entre les services est excellente. (Sự phối hợp giữa các bộ phận rất tuyệt vời.)
- Coordonner (v): Điều phối, phối hợp.
- Il faut coordonner nos efforts pour réussir. (Phải phối hợp các nỗ lực của chúng ta để thành công.)
Từ đồng nghĩa
- Organisateur (n.m): Người tổ chức.
- Responsable (n.m/f): Người phụ trách, người chịu trách nhiệm.
- Animateur (n.m): Người điều hành, người hướng dẫn (thường trong bối cảnh nhóm, hoạt động).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "coordinateur".