coordonnateur

Học thuật
Thân thiện
coordonnateur

Le coordonnateur organise une réunion d'équipe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người điều phối, người phối hợp: Một người nhiệm vụ tổ chức, sắp xếp đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận, cá nhân hoặc hoạt động khác nhau trong một dự án hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le coordonnateur du projet a organisé une réunion. (Người điều phối dự án đã tổ chức một cuộc họp.)
    • Elle est la coordonnatrice de l'événement. ( ấyngười điều phối sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coordonnateur de projet": Điều phối viên dự án, một chức danh cụ thể.

    • Il a été nommé coordonnateur de projet pour la nouvelle campagne. (Anh ấy đã được bổ nhiệm làm điều phối viên dự án cho chiến dịch mới.)
  • "Coordonnateur régional": Điều phối viên khu vực.

    • Le coordonnateur régional supervise les activités dans plusieurs pays. (Điều phối viên khu vực giám sát các hoạt độngnhiều quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Coordonnatrice (n.f): Dạng giống cái của "coordonnateur".

    • Nous cherchons une coordonnatrice expérimentée. (Chúng tôi đang tìm một nữ điều phối viênkinh nghiệm.)
  • Coordination (n.f): Sự điều phối, sự phối hợp.

    • La coordination entre les équipes est essentielle. (Sự phối hợp giữa các độiđiều cốt yếu.)
  • Coordonner (v): Điều phối, phối hợp.

    • Il faut coordonner nos efforts. (Cần phải phối hợp các nỗ lực của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Organisateur (n.m): Người tổ chức.
  • Responsable (n.m/f): Người phụ trách, người chịu trách nhiệm.
coordonnateur

Le coordonnateur organise une réunion d'équipe.

tính từ
  1. điều phối
    • Bureau coordonnateur
      cơ quan phối hợp

Từ gần giống