coordination
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phối hợp: "coordination" chỉ hành động hoặc quá trình sắp xếp các yếu tố khác nhau để chúng hoạt động cùng nhau một cách hiệu quả và hài hòa.
- Sự điều phối: Trong quản lý hoặc tổ chức, "coordination" đề cập đến việc điều chỉnh các bộ phận hoặc cá nhân để đạt được mục tiêu chung.
- Sự phối hợp vận động: Trong sinh lý học, "coordination" là khả năng các bộ phận cơ thể (như cơ bắp, dây thần kinh) hoạt động nhịp nhàng để thực hiện một động tác.
- Quan hệ ngữ pháp: Trong ngôn ngữ học, "coordination" là mối quan hệ giữa hai thành tố có cùng chức năng ngữ pháp (ví dụ: danh từ nối với danh từ).
Ví dụ sử dụng
- (Sự phối hợp tốt giữa các thành viên trong nhóm là điều cần thiết để thành công.)
- (Điệu nhảy đòi hỏi sự phối hợp tay-mắt tuyệt vời.)
- (Trong ngữ pháp, sự phối hợp xảy ra khi hai mệnh đề được nối bằng "và" hoặc "nhưng".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to improve coordination": cải thiện sự phối hợp.
- Special exercises can help improve coordination in elderly people. (Các bài tập đặc biệt có thể giúp cải thiện sự phối hợp ở người già.)
- "lack of coordination": thiếu sự phối hợp.
- The project failed due to a lack of coordination among departments. (Dự án thất bại do thiếu sự phối hợp giữa các phòng ban.)
- "coordination of efforts": sự phối hợp nỗ lực.
- The coordination of efforts between NGOs and the government was crucial during the disaster. (Sự phối hợp nỗ lực giữa các tổ chức phi chính phủ và chính phủ là rất quan trọng trong thảm họa.)
Biến thể và từ gần giống
- Coordinate (động từ): phối hợp, điều phối.
- We need to coordinate our schedules to find a meeting time. (Chúng ta cần phối hợp lịch trình để tìm thời gian họp.)
- Coordinator (danh từ): người điều phối.
- She works as a project coordinator for a large company. (Cô ấy làm việc như một người điều phối dự án cho một công ty lớn.)
- Coordinative (tính từ): có tính phối hợp.
- The coordinative skills of the manager were highly valued. (Kỹ năng phối hợp của người quản lý được đánh giá cao.)
Từ đồng nghĩa
- Harmonization: sự hài hòa hóa (nhấn mạnh sự thống nhất).
- Integration: sự tích hợp (kết hợp các phần thành một thể thống nhất).
- Synchronization: sự đồng bộ hóa (đặc biệt về thời gian).
- Collaboration: sự hợp tác (thường dùng trong công việc nhóm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Coordinate with: phối hợp với.
- The team must coordinate with the marketing department for the launch. (Nhóm phải phối hợp với phòng tiếp thị cho việc ra mắt.)
- Coordinate around: xoay quanh việc phối hợp.
- We need to coordinate around everyone's availability. (Chúng ta cần phối hợp dựa trên sự sẵn sàng của mọi người.)
Thành ngữ liên quan
- In coordination with: phối hợp với.
- The event was organized in coordination with local authorities. (Sự kiện được tổ chức phối hợp với chính quyền địa phương.)
- Out of coordination: mất sự phối hợp.
- His movements were out of coordination after the injury. (Các chuyển động của anh ấy mất sự phối hợp sau chấn thương.)