coordination

danh từ giống cái
  1. sự phối hợp
    • Coordination des efforts
      sự phối hợp cố gắng
  2. (ngôn ngữ học) sự kết hợp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "coordination"

Từ có nhắc đến "coordination"

coordination
Les athlètes travaillent sur leur coordination lors de l'entraînement.