coordinative

Học thuật
Thân thiện
coordinative

The conjunction "and" is a coordinative word that joins two nouns.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất phối hợp, điều phối: Chỉ khả năng kết nối, liên kết các yếu tố ngang hàng hoặc chức năng tương đương để tạo thành một tổng thể hài hòa hiệu quả.
    • (Ngôn ngữ học) Kết hợp ngang hàng: Dùng để mô tả một từ hoặc cấu trúc ngữ pháp chức năng nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề cấu trúc tầm quan trọng tương đương.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa chung):

    • Her coordinative skills were essential for the success of the multi-department project. (Kỹ năng điều phối của ấy yếu tố thiết yếu cho thành công của dự án đa phòng ban.)
    • The team needs a coordinative leader to synchronize all efforts. (Nhóm cần một người lãnh đạo khả năng phối hợp để đồng bộ hóa mọi nỗ lực.)
  • Tính từ (nghĩa ngôn ngữ học):

    • "And" and "but" are coordinative conjunctions. ("And" "but" các liên từ kết hợp ngang hàng.)
    • In the sentence "She is smart and diligent," the word "and" serves a coordinative function. (Trong câu " ấy thông minh chăm chỉ," từ "and" chức năng kết hợp ngang hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coordinative ability": khả năng phối hợp.

    • Athletes must have excellent coordinative ability. (Vận động viên phải khả năng phối hợp tuyệt vời.)
  • "coordinative structure": cấu trúc điều phối.

    • The new policy aims to establish a more effective coordinative structure among agencies. (Chính sách mới nhằm thiết lập một cấu trúc điều phối hiệu quả hơn giữa các cơ quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Coordinate (động từ): phối hợp, điều phối.

    • We need to coordinate our schedules. (Chúng ta cần phối hợp lịch trình của mình.)
  • Coordination (danh từ): sự phối hợp, sự điều phối.

    • The event required careful coordination. (Sự kiện đòi hỏi sự phối hợp cẩn thận.)
  • Coordinator (danh từ): người điều phối, điều phối viên.

    • She is the project coordinator. ( ấy điều phối viên dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Integrative: tính tích hợp, hợp nhất.
  • Synchronizing: tính đồng bộ hóa.
  • Conjunctive (trong ngôn ngữ học): tính chất liên kết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "coordinative" đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "coordinative".)

coordinative

The conjunction "and" is a coordinative word that joins two nouns.

Adjective
  1. hoàn toàn hài lòng, thỏa mãn, vừa lòng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "coordinative"