subordinative
/sə'bɔ:dinətiv/
Học thuậtThân thiện
A student learns that "when" is a subordinative conjunction in a grammar lesson.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Ngôn ngữ học) Biểu thị quan hệ phụ thuộc: Dùng để mô tả một từ hoặc một cấu trúc ngữ pháp có chức năng nối một mệnh đề phụ (mệnh đề phụ thuộc) với một mệnh đề chính, thể hiện rằng mệnh đề phụ có ý nghĩa phụ thuộc vào mệnh đề chính.
- Làm cho lệ thuộc, làm cho phụ thuộc: Có tính chất khiến cho một thứ trở nên phụ thuộc hoặc có vị trí thấp hơn thứ khác.
- Để hạ thấp tầm quan trọng: Có tác dụng làm giảm tầm quan trọng hoặc địa vị của ai đó hoặc cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- In the sentence "I will leave when you arrive", the word "when" is a subordinative conjunction. (Trong câu "Tôi sẽ rời đi khi bạn đến", từ "khi" là một liên từ phụ thuộc.)
- The manager's subordinative attitude made the team members feel undervalued. (Thái độ hạ thấp của người quản lý khiến các thành viên trong nhóm cảm thấy bị đánh giá thấp.)
- A subordinative clause cannot stand alone as a complete sentence. (Một mệnh đề phụ thuộc không thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích ngữ pháp: Thuật ngữ "subordinative" thường được dùng trong ngôn ngữ học để phân loại các từ nối (như liên từ phụ thuộc) hoặc để mô tả mối quan hệ giữa các mệnh đề.
- The analysis focused on the subordinative function of various conjunctions in the text. (Việc phân tích tập trung vào chức năng tạo quan hệ phụ thuộc của các liên từ khác nhau trong văn bản.)
Biến thể và từ gần giống
- Subordinate (tính từ/động từ/danh từ): phụ thuộc, cấp dưới; làm cho phụ thuộc; người cấp dưới.
- She is in a subordinate position. (Cô ấy ở một vị trí phụ thuộc.)
- Subordination (danh từ): sự phụ thuộc, sự lệ thuộc.
- The subordination of personal desires to the group's goal is important. (Việc phụ thuộc những mong muốn cá nhân vào mục tiêu nhóm là quan trọng.)
- Subordinating conjunction (danh từ): liên từ phụ thuộc (ví dụ: because, although, when).
- "Although" is a common subordinating conjunction. ("Mặc dù" là một liên từ phụ thuộc phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Dependent (tính từ): phụ thuộc (về mặt ngữ pháp hoặc vị trí).
- Inferior (tính từ): thấp kém hơn, có địa vị thấp hơn (nghĩa về tầm quan trọng).
Từ trái nghĩa
- Coordinative (tính từ): có tính chất đẳng lập, kết hợp ngang hàng (trong ngôn ngữ học).
- Main (tính từ): chính, chủ yếu (như trong "main clause" - mệnh đề chính).
- Superordinate (tính từ): ở cấp trên, siêu cấp.
A student learns that "when" is a subordinative conjunction in a grammar lesson.
tính từ
- làm lệ thuộc
- để hạ thấp tầm quan trọng
- (ngôn ngữ học) để giới thiệu một mệnh đề phụ