subordinative

/sə'bɔ:dinətiv/
tính từ
  1. làm lệ thuộc
  2. để hạ thấp tầm quan trọng
  3. (ngôn ngữ học) để giới thiệu một mệnh đề phụ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

subordinative
A student learns that "when" is a subordinative conjunction in a grammar lesson.