coordonnée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- (Toán học, Thiên văn học) Tọa độ: Một hoặc một tập hợp các giá trị (thường là số) xác định vị trí chính xác của một điểm trên một đường thẳng, trong một mặt phẳng hoặc trong không gian.
- (Số nhiều) Thông tin liên lạc: Địa chỉ, số điện thoại và các chi tiết khác cho phép liên lạc với một người hoặc một tổ chức.
Tính từ giống cái:
- (Dạng giống cái của 'coordonné'): Được sắp xếp một cách có tổ chức và hài hòa để hoạt động hiệu quả cùng nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Tọa độ):
- Pour localiser un point sur une carte, il faut connaître ses coordonnées géographiques. (Để xác định vị trí một điểm trên bản đồ, cần biết tọa độ địa lý của nó.)
- Les coordonnées GPS du monument sont précises. (Tọa độ GPS của đài tưởng niệm rất chính xác.)
- Danh từ (Thông tin liên lạc):
- Pourriez-vous me donner vos coordonnées ? (Anh/chị có thể cho tôi thông tin liên lạc được không?)
- Veuillez indiquer vos coordonnées complètes sur le formulaire. (Vui lòng ghi đầy đủ thông tin liên lạc của bạn vào mẫu đơn.)
- Tính từ:
- Une attaque coordonnée des forces alliées. (Một cuộc tấn công được phối hợp của các lực lượng đồng minh.)
- Elle porte une tenue très coordonnée. (Cô ấy mặc một bộ trang phục rất hài hòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Coordonnées célestes": Tọa độ thiên văn, dùng để xác định vị trí của các thiên thể trên bầu trời.
- "Coordonnées homogènes": Tọa độ thuần nhất, một khái niệm trong hình học xạ ảnh.
- "Être bien/mal coordonné(e)": Có sự phối hợp tốt/kém (về thể chất hoặc tổ chức).
- Ce danseur est très bien coordonné. (Vũ công này có sự phối hợp cơ thể rất tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Coordonné (tính từ giống đực): Được phối hợp, được sắp xếp hài hòa.
- Coordonner (động từ): Phối hợp, sắp xếp các yếu tố để chúng hoạt động nhịp nhàng.
- Il coordonne les efforts de l'équipe. (Anh ấy phối hợp các nỗ lực của nhóm.)
- Coordination (danh từ giống cái): Sự phối hợp.
- La coordination des mouvements. (Sự phối hợp các chuyển động.)
Từ đồng nghĩa
- (Với nghĩa tọa độ): Position, repère.
- (Với nghĩa thông tin liên lạc): Adresse, contacts, moyens de contact.
- (Với nghĩa tính từ): Harmonisé, organisé, synchronisé.
Các cụm từ liên quan
- Système de coordonnées: Hệ tọa độ.
- Relever les coordonnées: Ghi lại tọa độ / thông tin liên lạc.
- Changer de coordonnées: Thay đổi thông tin liên lạc (địa chỉ, số điện thoại).
Thành ngữ liên quan
- Perdre ses coordonnées (thông tục): Mất sự phối hợp, trở nên vụng về.
- Après cette chute, il a complètement perdu ses coordonnées. (Sau cú ngã đó, anh ta hoàn toàn mất đi sự phối hợp.)
tính từ giống cái
- xem coordonné
danh từ giống cái (số nhiều)
- (toán học; thiên văn) toạ độ
- Coordonnées absoluestoạ độ tuyệt đối
- Coordonnées axialestoạ độ trục
- Coordonnées barycentriquestoạ độ trọng tâm
- Coordonnées obliquestoạ độ xiên
- Coordonnées polairestoạ độ cực
- Coordonnées rectilignestoạ độ đường thẳng
- Coordonnées ponctuellestoạ độ điểm
- Coordonnées rectangulairestoạ độ vuông góc