copaline
Học thuậtThân thiện
A miner carefully extracts a piece of copaline from a sedimentary rock layer.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhựa côpan: Một loại nhựa cây hóa thạch một phần, được đào lên từ lòng đất, có nguồn gốc từ nhựa cây copal cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fossilized copaline was used in varnish. (Nhựa côpan hóa thạch đã được dùng trong vecni.)
- Scientists studied the insects trapped in the copaline. (Các nhà khoa học nghiên cứu những con côn trùng bị mắc kẹt trong nhựa côpan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fossil copaline": nhựa côpan hóa thạch.
- The museum displayed a piece of fossil copaline. (Bảo tàng trưng bày một mảnh nhựa côpan hóa thạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Copal (n): côpan, một loại nhựa cây cứng, thường trong suốt hoặc mờ, được dùng làm vecni và trong chế tạo đồ trang sức.
- Amber (n): hổ phách, một loại nhựa cây hóa thạch hoàn toàn, thường có màu vàng nâu và có thể chứa các mẫu vật cổ đại.
Từ đồng nghĩa
- Fossil copal: côpan hóa thạch.
- Partially mineralized resin: nhựa cây bị khoáng hóa một phần.
A miner carefully extracts a piece of copaline from a sedimentary rock layer.
Noun
- nhựa côpan