copalite

Học thuật
Thân thiện
copalite

A geologist holds a piece of copalite in a sunlit excavation site.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Copalit: Một loại nhựa cây hóa thạch, được đào lên từ lòng đất, dạng copal (một loại nhựa cây cứng) đã bị khoáng hóa một phần. nguồn gốc tự nhiên thường được tìm thấy dưới dạng hóa thạch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum displayed a piece of copalite found in the local mine. (Bảo tàng trưng bày một mẫu copalit được tìm thấy trong mỏ địa phương.)
    • Copalite is studied by paleontologists to understand ancient ecosystems. (Copalit được các nhà cổ sinh vật học nghiên cứu để hiểu về các hệ sinh thái cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fossil copalite": copalit hóa thạch.
    • The fossil copalite contained perfectly preserved insects. (Mảnh copalit hóa thạch chứa những con côn trùng được bảo quản hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Copal (n): copal, một loại nhựa cây cứng, thường trong suốt, được dùng để làm vecni trong một số nghi lễ.
  • Copaline (n): một tên gọi khác cho copalite.
  • Amber (n): hổ phách, một loại nhựa cây hóa thạch hoàn toàn, thường cứng hơn độ tuổi lớn hơn copalite.
Từ đồng nghĩa
  • Fossil copal: copal hóa thạch.
  • Highgate resin: Một tên gọi lịch sử cho copalite, theo tên địa điểm tìm thấyAnh.
copalite

A geologist holds a piece of copalite in a sunlit excavation site.

Noun
  1. giống copaline

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống