coparcenary

/'kou'pɑ:sinəri/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Luật pháp):
    • Sự thừa kế chung: Một hình thức sở hữu tài sản thừa kế trong đó tài sản được truyền lại cho một nhóm người thừa kế (thường những người quan hệ huyết thống như con cháu) cùng một lúc với tư cách những chủ sở hữu chung. Mỗi người thừa kế được gọi là một "coparcener".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The estate was held in coparcenary by the three sisters. (Bất động sản được nắm giữ theo hình thức thừa kế chung bởi ba chị em gái.)
    • Under the old law, coparcenary was a common way for property to pass to male heirs. (Theo luật , thừa kế chung một cách phổ biến để tài sản được chuyển cho những người thừa kế nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold in coparcenary": nắm giữ theo chế độ thừa kế chung.
    • The ancestral land continues to be held in coparcenary by the descendants. (Mảnh đất tổ tiên vẫn tiếp tục được nắm giữ theo chế độ thừa kế chung bởi những người hậu duệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Coparcener (n): Người đồng thừa kế, thành viên trong một nhóm thừa kế chung.
    • Each coparcener has an equal right to the property. (Mỗi người đồng thừa kế đều quyền ngang nhau đối với tài sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Joint inheritance: Sự thừa kế chung.
  • Co-inheritance: Sự đồng thừa kế.
Lưu ý
  • Thuật ngữ coparcenary đặc biệt phổ biến trong các hệ thống luật pháp như Luật chung (Common Law) của Anh luật cá nhân (personal law) liên quan đến thừa kếmột số quốc gia. khác với sở hữu chung thông thường thường phát sinh từ quy định của luật thừa kế, đặc biệt liên quan đến tài sản gia đình hoặc tổ tiên.
danh từ
  1. (pháp ) sự thừa kế chung

Từ gần giống