copartnership
/'kou'pɑ:tnəʃip/ Cách viết khác : (copartnery) /'kou'pɑ:tnəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chung cổ phần; chế độ chung cổ phần: Một hình thức hợp tác kinh doanh trong đó các bên cùng góp vốn và cùng sở hữu tài sản, chia sẻ lợi nhuận và rủi ro.
- Quan hệ đối tác chung: Tình trạng hoặc thỏa thuận mà trong đó hai hoặc nhiều người cùng là chủ sở hữu chung của một doanh nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company was formed as a copartnership between the two families. (Công ty được thành lập dưới hình thức chung cổ phần giữa hai gia đình.)
- Entering into a copartnership requires a clear legal agreement. (Việc tham gia vào một chế độ chung cổ phần đòi hỏi một thỏa thuận pháp lý rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "profit-sharing copartnership": chế độ chung cổ phần có chia lợi nhuận. Đây là một hình thức cụ thể nơi nhân viên cũng được nhận một phần lợi nhuận.
- The factory introduced a profit-sharing copartnership to motivate its workers. (Nhà máy đã giới thiệu chế độ chung cổ phần chia lợi nhuận để động viên công nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Copartnery (danh từ): Một cách viết khác, đồng nghĩa với "copartnership".
- Partnership (danh từ): Quan hệ đối tác, công ty hợp danh. Đây là từ rộng hơn, trong đó "copartnership" có thể được coi là một dạng cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Joint ownership: Quyền sở hữu chung.
- Joint venture: Liên doanh (thường chỉ một dự án cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các hành động liên quan thường sử dụng động từ như "form", "enter into", "dissolve").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "copartnership").
danh từ
- sự chung cổ phần; chế độ chung cổ phần