coping

/'koupiɳ/
Noun
  1. brick that is laid sideways at the top of a wall

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "coping"

Từ có nhắc đến "coping"

coping
A row of red bricks forms the coping along the top of a low garden wall.