coping

/'koupiɳ/
Học thuật
Thân thiện
coping

A row of red bricks forms the coping along the top of a low garden wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Kiến trúc) Mái tường, đầu tường: Phần trên cùng của một bức tường, thường được thiết kế nghiêng hoặc hình dáng đặc biệt để che chắn thoát nước, bảo vệ tường khỏi bị hư hại do thời tiết.
    • (Tâm lý học) Sự đối phó, sự ứng phó: Hành động quản lý đối mặt với những khó khăn hoặc vấn đề trong cuộc sống một cách hiệu quả.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Kiến trúc):

    • The stone coping on the garden wall was weathered but still sturdy. (Phần mái tường bằng đá trên bức tường vườn đã bị phong hóa nhưng vẫn chắc chắn.)
    • They installed a new concrete coping to prevent water damage. (Họ lắp đặt một mái tường tông mới để ngăn ngừa hư hại do nước.)
  • Danh từ (Tâm lý học):

    • Healthy coping is essential for managing stress. (Sự ứng phó lành mạnh điều cần thiết để quản lý căng thẳng.)
    • Her coping strategies include meditation and talking to friends. (Những chiến lược đối phó của ấy bao gồm thiền trò chuyện với bạn bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coping mechanism": chế đối phó. Các cách thức cụ thể một người sử dụng để đối mặt với căng thẳng hoặc cảm xúc khó khăn.
    • Humor can be a very effective coping mechanism. (Khiếu hài hước có thể một chế đối phó rất hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Cope (Động từ): Đối phó, ứng phó, xoay sở.
    • She is learning to cope with the pressure. ( ấy đang học cách đối phó với áp lực.)
Từ đồng nghĩa
  • (Kiến trúc): Capstone, capping, cornice (đầu tường, mái đỡ).
  • (Tâm lý học): Managing, dealing, handling (quản lý, xử lý, đối mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cope with: Đối phó với, xoay sở với.
    • It's hard to cope with such a great loss. (Thật khó để đối phó với một mất mát lớn như vậy.)
coping

A row of red bricks forms the coping along the top of a low garden wall.

danh từ
  1. (kiến trúc) mái tường, đầu tường (phần trên cùng của tường)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "coping"