coplanar
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nằm trên cùng một mặt phẳng; đồng phẳng: Dùng để mô tả một tập hợp các điểm, đường thẳng, hoặc hình học khác cùng tồn tại trong một mặt phẳng duy nhất, không có điểm nào nằm ngoài mặt phẳng đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Three points are always coplanar. (Ba điểm luôn luôn đồng phẳng.)
- For the design to be stable, all the support points must be coplanar. (Để thiết kế được ổn định, tất cả các điểm đỡ phải nằm trên cùng một mặt phẳng.)
- These two lines are not coplanar; they are skew lines. (Hai đường thẳng này không đồng phẳng; chúng là các đường thẳng chéo nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Coplanar vectors" (Các vectơ đồng phẳng): Các vectơ được gọi là đồng phẳng nếu chúng cùng song song với một mặt phẳng. Điều này có nghĩa là vectơ tổng của chúng có thể được biểu diễn trong không gian hai chiều.
- In physics, forces acting on a flat surface are often treated as coplanar vectors. (Trong vật lý, các lực tác dụng lên một bề mặt phẳng thường được coi là các vectơ đồng phẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Coplanarity (Danh từ): Tính đồng phẳng, đặc tính của việc cùng nằm trong một mặt phẳng.
- The coplanarity of the circuit board's components is crucial for manufacturing. (Tính đồng phẳng của các linh kiện trên bảng mạch là rất quan trọng đối với quy trình sản xuất.)
- Non-coplanar (Tính từ): Không đồng phẳng, không cùng nằm trên một mặt phẳng.
- A tetrahedron is defined by four non-coplanar points. (Một hình tứ diện được xác định bởi bốn điểm không đồng phẳng.)
Từ đồng nghĩa
- Complanar: (Ít phổ biến hơn) Có cùng nghĩa là đồng phẳng.
- Cùng mặt phẳng: Cách diễn đạt mô tả bằng tiếng Việt.
Từ trái nghĩa
- Non-coplanar: Không đồng phẳng.
- Skew: Chéo nhau (thường dùng cho các đường thẳng không đồng phẳng và không cắt nhau).
Adjective
- nằm trên cùng một mặt phẳng; đồng phẳng