bottomed

Học thuật
Thân thiện
bottomed

The boat is flat-bottomed for stability in shallow water.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • đáy; có mặt (ghế): Mô tả một vật phần đáy hoặc mặt dưới, thường được dùng để chỉ đặc điểm cấu tạo của vật đó.
    • đáy (thuộc loại được chỉ định): Được sử dụng trong cấu trúc ghép ( dụ: flat-bottomed, round-bottomed) để mô tả hình dạng, chất liệu hoặc đặc điểm cụ thể của phần đáy một vật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The boat is flat-bottomed, so it's good for shallow water. (Con thuyền đáy phẳng, vậy phù hợp với vùng nước nông.)
    • She bought a glass-bottomed bucket to use for her aquarium. ( ấy đã mua một cái đáy bằng kính để dùng cho bể của mình.)
    • These chairs are all hard-bottomed and not very comfortable. (Những chiếc ghế này đều có mặt cứng không được thoải mái lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be bottomed out": (thường dùng trong kinh tế/tài chính) đã chạm đáy, không thể giảm hơn nữa.
    • Economists believe the market has bottomed out and will start to recover. (Các nhà kinh tế tin rằng thị trường đã chạm đáy sẽ bắt đầu phục hồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bottom (n): đáy, phần dưới cùng.
    • The coin sank to the bottom of the pool. (Đồng xu chìm xuống đáy hồ bơi.)
  • Bottom (v): chạm đáy, đạt đến điểm thấp nhất.
    • Prices bottomed last month. (Giá cả đã chạm đáy vào tháng trước.)
  • Bottomless (adj): không đáy, vô tận.
    • a bottomless pit (một cái hố không đáy)
Từ đồng nghĩa
  • Based: đế, nền tảng (thường dùng cho các vật thể hoặc ý tưởng).
  • Founded: được thành lập, được xây dựng trên cơ sở (thường dùng cho tổ chức, lý thuyết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với tính từ 'bottomed'. Các phrasal verb thường được hình thành với động từ 'bottom').

Thành ngữ liên quan
  • The bottom line: điểm mấu chốt, kết quả cuối cùng quan trọng nhất.
    • The bottom line is we need to increase sales. (Điểm mấu chốt chúng ta cần tăng doanh số.)
bottomed

The boat is flat-bottomed for stability in shallow water.

Adjective
  1. đáy; có mặt (ghế)