copperware

copperware

The chef polishes a set of copperware in the kitchen.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đồ dùng làm bằng đồng: "copperware" chỉ các vật dụng, dụng cụ được chế tạo từ đồng, thường dùng trong nhà bếp hoặc trang trí.

dụ sử dụng
  • (Cửa hàng đồ cổ bán những đồ dùng bằng đồng đẹp, bao gồm nồi chảo.)
  • (Đồ dùng bằng đồng được đánh giá cao khả năng dẫn nhiệt tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "handcrafted copperware": đồ dùng bằng đồng thủ công.

    • Handcrafted copperware often has intricate designs. (Đồ dùng bằng đồng thủ công thường các hoa văn tinh xảo.)
  • "polished copperware": đồ dùng bằng đồng đã được đánh bóng.

    • Polished copperware shines like gold. (Đồ dùng bằng đồng đánh bóng sáng lấp lánh như vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Copper (n): đồng (kim loại).
  • Copperplated (adj): mạ đồng.
    • Copperplated items are cheaper than solid copperware. (Đồ mạ đồng rẻ hơn đồ dùng bằng đồng nguyên chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Copper utensils: dụng cụ bằng đồng.
  • Bronzeware: đồ dùng bằng đồng thau (một hợp kim tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "copperware".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "copperware".