coprolite

Học thuật
Thân thiện
coprolite

A paleontologist carefully examines a coprolite in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phân hóa thạch: "coprolite" một thuật ngữ khoa học dùng để chỉ phân của động vật cổ đại đã bị hóa thạch qua thời gian dài. Đây một loại hóa thạch vết tích, cung cấp thông tin về chế độ ăn hệ sinh thái thời tiền sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The paleontologist discovered a well-preserved coprolite from a dinosaur. (Nhà cổ sinh vật học đã phát hiện ra một mẫu phân hóa thạch được bảo quản tốt từ một con khủng long.)
    • Studying coprolites can reveal what ancient creatures ate. (Việc nghiên cứu phân hóa thạch có thể tiết lộ những sinh vật cổ đại đã ăn .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to analyze a coprolite": phân tích một mẫu phân hóa thạch.
    • Scientists can analyze a coprolite to learn about prehistoric diets. (Các nhà khoa học có thể phân tích một mẫu phân hóa thạch để tìm hiểu về chế độ ăn thời tiền sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Coprolitic (adj): thuộc về hoặc tính chất của phân hóa thạch.
    • The coprolitic material was carefully extracted from the sediment. (Vật liệu tính chất phân hóa thạch đã được chiết xuất cẩn thận từ trầm tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Fossilized dung: phân đã hóa thạch.
  • Petrified excrement: chất bài tiết đã hóa đá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)

coprolite

A paleontologist carefully examines a coprolite in the laboratory.

Noun
  1. phân hóa thạch

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "coprolite"