copsy
/'kɔpsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều bãi cây nhỏ, có nhiều lùm cây: Mô tả một khu vực đất đai, thường là đồng cỏ hoặc vùng nông thôn, nơi có nhiều cụm cây bụi hoặc lùm cây nhỏ mọc rải rác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The path led through a copsy meadow. (Con đường dẫn xuyên qua một đồng cỏ có nhiều lùm cây nhỏ.)
- They found a perfect spot for a picnic in a copsy corner of the park. (Họ tìm thấy một điểm hoàn hảo cho buổi dã ngoại ở một góc công viên có nhiều bãi cây nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mô tả phong cảnh: Từ này chủ yếu được dùng trong văn học hoặc mô tả để tạo hình ảnh sống động về một cảnh quan thiên nhiên.
- The poet described the copsy landscape in great detail. (Nhà thơ đã mô tả cảnh quan có nhiều lùm cây một cách rất chi tiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Copse (danh từ): Lùm cây nhỏ, bãi cây nhỏ. Đây là danh từ gốc mà tính từ "copsy" được hình thành.
- A small copse of oak trees. (Một lùm cây sồi nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Bushy: Có nhiều bụi cây.
- Wooded: Có nhiều cây cối, có rừng (nhưng thường chỉ quy mô lớn hơn "copsy").
Lưu ý
- Tần suất sử dụng: "Copsy" là một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc văn mô tả.
- Phạm vi sử dụng: Từ này gần như chỉ được dùng để mô tả địa hình, cảnh quan và không dùng cho ngữ cảnh trừu tượng.
tính từ
- có nhiều bãi cây nhỏ